Bài mẫu VSTEP Speaking Part 1: Ăn uống và công viên
Bài mẫu VSTEP Speaking Part 1 kèm bản dịch tiếng Việt, audio đọc mẫu và luyện lại chính câu này có chấm điểm tại Hapio Class.
VSTEPSpeaking · Part 1 — Social Interaction
What dishes do you usually cook for yourself?
Bạn thường tự nấu những món ăn nào?
I mostly cook simple Vietnamese dishes. On a normal evening I make rice with stir-fried vegetables and either fried fish or braised pork. At the weekend, when I have more time, I sometimes cook a pot of soup and keep it for two or three meals.
Tôi chủ yếu nấu những món Việt đơn giản. Vào một buổi tối bình thường, tôi nấu cơm với rau xào và hoặc là cá chiên hoặc là thịt kho. Cuối tuần, khi có nhiều thời gian hơn, đôi khi tôi nấu một nồi canh và để ăn hai ba bữa.
Are you following any particular diet at the moment? Why or why not?
Hiện tại bạn có đang theo một chế độ ăn nào không? Vì sao có hoặc vì sao không?
Not a strict one, no. I just try to eat less fried food and less sugar, because I sit at a desk all day and I gain weight easily. I still eat everything, but I pay more attention to the amount of rice and snacks I have.
Không hẳn là một chế độ nghiêm ngặt. Tôi chỉ cố ăn ít đồ chiên và ít đường hơn, vì tôi ngồi bàn giấy cả ngày và rất dễ tăng cân. Tôi vẫn ăn mọi thứ, nhưng chú ý hơn tới lượng cơm và đồ ăn vặt.
Have your eating habits changed much in the last few years?
Thói quen ăn uống của bạn có thay đổi nhiều trong vài năm qua không?
Yes, quite a lot. When I was a student I ate out almost every day because it was fast and cheap. Now I cook at home much more often, partly to save money and partly because I feel healthier when I know what is in my food.
Có, thay đổi khá nhiều. Hồi còn là sinh viên, tôi ăn ngoài gần như mỗi ngày vì nhanh và rẻ. Bây giờ tôi nấu ở nhà thường xuyên hơn nhiều, một phần để tiết kiệm, một phần vì tôi thấy khỏe hơn khi biết rõ trong món ăn của mình có gì.
Do you often go to parks? What do you usually do there?
Bạn có hay đi công viên không? Bạn thường làm gì ở đó?
I go to a park near my house about twice a week, usually early in the morning. I walk a few laps around the lake and sometimes I just sit on a bench and read. It is a good way to start the day before the traffic gets heavy.
Tôi đến một công viên gần nhà khoảng hai lần một tuần, thường là sáng sớm. Tôi đi bộ vài vòng quanh hồ và đôi khi chỉ ngồi trên ghế đá đọc sách. Đó là cách bắt đầu ngày mới rất tốt trước khi đường phố đông đúc.
Do you prefer large parks or small ones? Why?
Bạn thích công viên lớn hay công viên nhỏ hơn? Vì sao?
I prefer small parks, to be honest. They are usually closer to home, so I can walk there in five minutes, and they feel quieter and more familiar. Large parks are beautiful at the weekend, but they are often crowded and I have to travel quite far to reach one.
Thành thật thì tôi thích công viên nhỏ hơn. Chúng thường gần nhà hơn nên tôi chỉ đi bộ năm phút là tới, và chúng yên tĩnh, thân quen hơn. Công viên lớn thì đẹp vào cuối tuần, nhưng thường đông người và tôi phải đi khá xa mới tới được.
What do you think parks bring to a busy city?
Theo bạn, công viên mang lại điều gì cho một thành phố bận rộn?
I think parks give a city a place to breathe. They provide fresh air and shade, and they give people of all ages somewhere free to exercise or meet their neighbours. Without them, a city like mine would be nothing but concrete and motorbikes.
Tôi nghĩ công viên cho thành phố một chỗ để thở. Chúng mang lại không khí trong lành và bóng mát, đồng thời cho người ở mọi lứa tuổi một nơi miễn phí để tập thể dục hoặc gặp gỡ hàng xóm. Không có chúng, một thành phố như nơi tôi sống sẽ chỉ toàn bê tông và xe máy.
Luyện chính câu này có chấm điểm →(Dành cho học viên)
Bình luận
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!