APTIS General Speaking Part 1 — bài mẫu band B1 (kèm audio & từ vựng)
3 câu hỏi APTIS Speaking Part 1 (phòng ở, trang phục, lần đi xem phim) kèm đáp án mẫu band B1, audio phát âm chuẩn Anh–Anh và 10 từ vựng cần nhớ.
APTIS General Speaking Part 1 gồm 3 câu hỏi cá nhân quen thuộc (phòng ở, trang phục, thói quen hằng ngày…). Bạn có khoảng 30 giây cho mỗi câu — đây là phần "khởi động", giám khảo muốn nghe bạn nói thành câu hoàn chỉnh, tự nhiên và có lý do. Dưới đây là bài mẫu band B1 cho một đề điển hình, kèm audio phát âm chuẩn Anh–Anh để bạn nghe và luyện nói theo.
Describe your room at home.
Miêu tả căn phòng của bạn ở nhà.
My room is not very big, but it is comfortable and tidy. There is a bed, a desk, and a wardrobe in my room. I also have a small bookshelf where I keep my books. My favourite place is my desk, because I often study and work there. I like my room because it is quiet and relaxing.
Bản dịch tiếng Việt
Phòng của tôi không rộng lắm, nhưng nó thoải mái và gọn gàng. Trong phòng có một cái giường, một cái bàn và một tủ quần áo. Tôi cũng có một giá sách nhỏ để cất sách. Nơi tôi thích nhất là bàn học, vì tôi thường học và làm việc ở đó. Tôi thích phòng mình vì nó yên tĩnh và thư giãn.
What do you wear today?
Hôm nay bạn mặc gì?
Today, I am wearing a T-shirt, a pair of jeans, and sneakers. I like wearing comfortable clothes because they are suitable for my daily activities. The weather is quite warm today, so I chose light and casual clothes. I think this outfit is simple but practical.
Bản dịch tiếng Việt
Hôm nay tôi mặc áo phông, quần bò và đi giày thể thao. Tôi thích mặc đồ thoải mái vì chúng phù hợp với các hoạt động hằng ngày. Hôm nay trời khá ấm nên tôi chọn quần áo nhẹ và giản dị. Tôi thấy bộ đồ này đơn giản nhưng tiện lợi.
When did you last go to the cinema?
Lần gần nhất bạn đi xem phim là khi nào?
I last went to the cinema about two months ago with my friends. We watched an action movie, and it was very exciting. I really enjoyed the special effects and the story. After the movie, we had dinner together. It was a great experience.
Bản dịch tiếng Việt
Lần gần nhất tôi đi xem phim là khoảng hai tháng trước cùng bạn bè. Chúng tôi xem một bộ phim hành động và nó rất hấp dẫn. Tôi thực sự thích phần kỹ xảo và cốt truyện. Sau khi xem phim, chúng tôi đi ăn tối cùng nhau. Đó là một trải nghiệm tuyệt vời.
Từ vựng cần nhớ
- Trả lời thành câu hoàn chỉnh, đừng nói cụt 1–2 từ.
- Luôn thêm một lý do (because…) hoặc một ví dụ nhỏ.
- Dùng từ nối tự nhiên: also, but, so, because.
- Nói khoảng 3–4 câu cho mỗi câu hỏi là vừa đủ 30 giây.
Thu âm câu trả lời của bạn và nhận nhận xét về phát âm, từ vựng và độ trôi chảy ngay trên Hapio Class.
Bình luận
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!