APTIS Speaking Part 3 — Bài mẫu dạng so sánh ảnh (Band B2–C1, kèm khung & bản dịch)
Khung trả lời cố định cho APTIS Speaking Part 3 (mô tả & so sánh hai bức ảnh) ở band B2 và B2–C1, kèm 2 bài nói mẫu hoàn chỉnh (Free time, Education), cụm từ “ăn điểm” được tô sáng và bản dịch tiếng Việt bấm để mở.
Ở APTIS General Speaking Part 3, bạn sẽ thấy hai bức ảnh và được yêu cầu mô tả, so sánh rồi nêu cảm nhận về chúng — tất cả gói gọn trong khoảng 45 giây. Đây là phần khiến nhiều bạn “khựng lại” vì không biết bắt đầu từ đâu. Bài mẫu dưới đây cho bạn khung trả lời cố định (chỉ việc thay nội dung) cùng hai bài nói hoàn chỉnh — cụm từ “ăn điểm” được tô sáng, bản dịch tiếng Việt bấm để mở.
- Mô tả ngắn gọn từng bức ảnh: ai, đang làm gì, ở đâu.
- So sánh hai bức: nêu rõ điểm giống và điểm khác.
- Nêu ý kiến / cảm nhận của bạn về hai tình huống đó.
- Nói liên tục, mạch lạc trong khoảng 45 giây — đừng để trống.
- Giám khảo chấm theo 4 tiêu chí: từ vựng, độ trôi chảy, ngữ pháp và phát âm.
Khung 6 câu — Band B2 (an toàn, dễ nhớ)
Nếu mục tiêu của bạn là B2 ổn định, hãy thuộc lòng 6 câu sau. Mỗi câu là một “ô trống” — bạn chỉ cần điền nội dung của đề là có ngay một bài nói đủ ý.
- At first glance, both pictures show… → giới thiệu chủ đề chung của cả hai ảnh.
- In the first image,… → mô tả bức ảnh thứ nhất.
- By contrast, in the second image,… → mô tả bức ảnh thứ hai.
- One notable similarity is that… → nêu một điểm giống nhau.
- However, what stands out most is that… → nêu điểm khác biệt nổi bật nhất.
- Overall, I would say that… → chốt lại bằng nhận xét chung.
Ví dụ 1 — Chủ đề “Free time” (Band B2)
Compare these two photographs and tell me how they are similar and different.
Cùng chủ đề “thời gian rảnh” — hãy mô tả và so sánh hai bức ảnh.
At first glance, both pictures show people enjoying their free time. In the first image, a family is having a relaxed picnic on the grass by a lake, surrounded by trees and mountains. By contrast, in the second image, a group of friends is shopping together in a busy, modern shopping mall, carrying lots of colourful bags. One notable similarity is that everyone looks cheerful and relaxed, spending quality time with the people they care about. However, what stands out most is that the first scene takes place outdoors in a calm, natural setting, whereas the second one is indoors and far more crowded and lively. Overall, I would say that both activities are enjoyable, but they appeal to people in very different ways — one for peace and nature, the other for energy and excitement.
Bản dịch tiếng Việt
Thoạt nhìn, cả hai bức ảnh đều cho thấy mọi người đang tận hưởng thời gian rảnh. Ở bức thứ nhất, một gia đình đang có buổi dã ngoại thư thái trên bãi cỏ bên hồ, xung quanh là cây cối và núi non. Ngược lại, ở bức thứ hai, một nhóm bạn đang cùng nhau mua sắm trong một trung tâm thương mại hiện đại và đông đúc, tay xách nhiều túi đồ đầy màu sắc. Một điểm giống đáng chú ý là ai trông cũng vui vẻ và thoải mái, đang dành thời gian chất lượng bên những người họ quý mến. Tuy nhiên, điều nổi bật nhất là khung cảnh thứ nhất diễn ra ngoài trời trong không gian yên bình, gần gũi thiên nhiên, trong khi khung cảnh thứ hai ở trong nhà và sôi động, đông người hơn nhiều. Nhìn chung, tôi cho rằng cả hai hoạt động đều thú vị, nhưng hấp dẫn con người theo những cách rất khác nhau — một bên là sự bình yên và thiên nhiên, bên kia là năng lượng và sự náo nhiệt.
Khung 9 câu — Band B2 – C1 (đầy đủ ý kiến)
Muốn vươn lên C1, hãy mở rộng khung trên thành 9 câu: thêm ý kiến cá nhân, lý do và một ví dụ cụ thể. Đây là “bộ xương” áp dụng được cho gần như mọi chủ đề Part 3.
- At first glance, both pictures show… → giới thiệu chung.
- In the first picture, I can see… → mô tả ảnh 1.
- By contrast, in the second picture,… → mô tả ảnh 2.
- One similarity is that… → điểm giống.
- However, the biggest difference is that… → điểm khác.
- Personally, I think… → nêu ý kiến / lựa chọn của bạn.
- This is mainly because… → đưa lý do.
- For example,… → một ví dụ cụ thể.
- Overall, I would prefer… → kết luận.
Ví dụ 2 — Chủ đề “Education” (Band B2 – C1)
Compare these two photographs and say which way of studying you prefer.
Cùng chủ đề “học tập” — mô tả, so sánh và nêu ý kiến của bạn.
At first glance, both pictures show people taking part in learning, but in very different ways. In the first picture, I can see a group of students studying together around a table in a library, sharing books and a laptop. By contrast, in the second picture, a young woman is attending an online class on her computer at home, wearing headphones and taking notes. One similarity is that both situations clearly involve learning and a real effort to study. However, the biggest difference is that the first one is face-to-face and collaborative, while the second is online and individual. Personally, I think I would prefer studying with classmates like in the first photo. This is mainly because I can share ideas, ask questions immediately and stay motivated when I work alongside other people. For example, when we discuss a difficult topic together, someone usually explains it in a way that suddenly makes everything clear. Overall, I would prefer face-to-face learning, although I have to admit that online classes are far more flexible and convenient in some situations.
Bản dịch tiếng Việt
Thoạt nhìn, cả hai bức ảnh đều cho thấy mọi người đang học tập, nhưng theo những cách rất khác nhau. Ở bức thứ nhất, tôi thấy một nhóm sinh viên đang học cùng nhau quanh một chiếc bàn trong thư viện, cùng chia sẻ sách vở và một chiếc laptop. Ngược lại, ở bức thứ hai, một cô gái trẻ đang tham gia lớp học trực tuyến trên máy tính tại nhà, đeo tai nghe và ghi chép. Một điểm giống là cả hai tình huống đều rõ ràng liên quan đến việc học và một sự nỗ lực thật sự. Tuy nhiên, khác biệt lớn nhất là bức thứ nhất là học trực tiếp và mang tính hợp tác, còn bức thứ hai là học trực tuyến và mang tính cá nhân. Cá nhân tôi nghĩ tôi sẽ thích học cùng bạn bè như trong bức ảnh đầu hơn. Lý do chính là vì tôi có thể chia sẻ ý tưởng, đặt câu hỏi ngay lập tức và giữ được động lực khi học cùng người khác. Ví dụ, khi chúng tôi cùng thảo luận một chủ đề khó, thường sẽ có ai đó giải thích theo cách khiến mọi thứ bỗng trở nên sáng tỏ. Nhìn chung, tôi thích học trực tiếp hơn, mặc dù phải thừa nhận rằng học trực tuyến linh hoạt và tiện lợi hơn nhiều trong một số trường hợp.
Cụm từ “ăn điểm” theo chức năng
Mở đầu
Mô tả
So sánh
Điểm giống
Điểm khác
Ý kiến & Kết luận
Dùng được cho mọi chủ đề Part 3
Hai khung trên là “một công thức cho tất cả”. Dù đề rơi vào chủ đề nào, bạn chỉ việc thay nội dung mô tả là xong:
Shopping · Education · Technology · Travel · Sports · Hobbies · Family activities · Environment · Work · Health.
Bí quyết là luyện phản xạ với khung câu: chọn một cặp ảnh bất kỳ, bấm giờ 45 giây và nói trọn 6 (hoặc 9) câu. Lặp lại 5–7 chủ đề là bạn sẽ “bật” ra mẫu câu mà không cần nghĩ.
5 chìa khoá đạt Band B2 – C1
- Nói đủ ý trong 45 giây: bám khung 6 hoặc 9 câu, không sa đà mô tả quá kỹ một bức.
- Dùng từ nối đa dạng: luân phiên by contrast, whereas, however, on the other hand — đừng lặp mãi “but”.
- Nêu điểm giống & khác rõ ràng: đây là phần giám khảo chờ nghe nhất ở Part 3.
- Có ý kiến + lý do + ví dụ: ba yếu tố kéo bài từ B2 lên C1.
- Phát âm rõ, ngữ điệu tự nhiên: nói chậm vừa phải, nhấn vào từ nối và từ khoá.
Vào phòng luyện Speaking trên Hapio Class: làm Part 1–4, ghi âm, nhận điểm và gợi ý cải thiện phát âm ngay lập tức.
Bình luận
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!