Đảo ngữ trong tiếng Anh: nhấn mạnh đúng cách
Never have I…, Not only… but also, Had I known… — cách dùng đảo ngữ để câu trang trọng và ăn điểm.
CỐT LÕIĐảo ngữ là đưa trợ động từ lên trước chủ ngữ để câu trở nên trang trọng và nhấn mạnh. Đây là "vũ khí" ăn điểm trong IELTS Writing/Speaking và văn viết học thuật.
1. Đảo ngữ sau trạng từ phủ định / giới hạn đầu câu
Khi đưa một trạng từ mang nghĩa phủ định hoặc giới hạn lên đầu câu, ta phải đảo trợ động từ ra trước chủ ngữ — giống như khi đặt câu hỏi.
CẤU TRÚC[Trạng từ phủ định] + trợ động từ + S + V
Nhóm trạng từ thường gặp: Never, Rarely, Seldom, Hardly… when, No sooner… than, Not only… but also, Not until, Only then, Only after, Little, Under no circumstances, At no time.
Never have I seen such a breathtaking view.
→ Chưa bao giờ tôi thấy một khung cảnh ngoạn mục đến vậy.
Not only did she finish first, but she also broke the record.
→ Cô ấy không những về nhất mà còn phá kỷ lục.
Hardly had I closed my eyes when the alarm went off.
→ Tôi vừa nhắm mắt thì chuông báo thức reo.
Only after losing the match did he start training seriously.
→ Chỉ sau khi thua trận, anh ấy mới bắt đầu tập luyện nghiêm túc.
Under no circumstances should you lend him money.
→ Tuyệt đối đừng cho anh ta vay tiền.
2. Đảo ngữ trong câu điều kiện (bỏ "if")
Trong văn trang trọng, ta có thể bỏ "if" và đảo trợ động từ lên đầu.
CẤU TRÚCHad + S + V3 · Were + S · Should + S + V
Had I known about the traffic, I would have left earlier.
→ Nếu biết trước kẹt xe, tôi đã đi sớm hơn. (= If I had known)
Were I in your shoes, I would take the offer.
→ Nếu là bạn, tôi sẽ nhận lời đề nghị. (= If I were)
Should you change your mind, give me a call.
→ Nếu bạn đổi ý, cứ gọi tôi. (= If you should)
LỖI THƯỜNG GẶPChỉ đảo trợ động từ, động từ chính giữ nguyên. Sai: “Never I have seen…” → Đúng: “Never have I seen…”. Và chỉ đảo khi trạng từ phủ định ở đầu câu: “I have never seen…” (bình thường) thì KHÔNG đảo.
GHI NHỚĐảo ngữ = trang trọng + nhấn mạnh. Công thức lõi: đưa trạng từ phủ định/giới hạn ra đầu → mượn trợ động từ (do/does/did/have/had/will…) đặt trước chủ ngữ, động từ chính giữ nguyên.
Tự kiểm tra nhanh
1. Viết lại: "I had no sooner arrived than they left."
Đáp án: No sooner had I arrived than they left.
2. Viết lại bỏ "if": "If you should need anything, ask me."
Đáp án: Should you need anything, ask me.

Bình luận
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!