Giữa giới từ và V-ing cần trạng từ — Mẹo TOEIC Part 5
Khi chỗ trống kẹp giữa giới từ và một V-ing đang mang tân ngữ (vd 'before ___ entering them'), V-ing đọc theo nghĩa động từ nên cần TRẠNG TỪ, không phải tính từ.
Trong TOEIC Part 5, khi chỗ trống kẹp giữa một giới từ và một danh động từ (V-ing) đang đi kèm tân ngữ, bạn cần nhận ra ngay vai trò ngữ pháp của vị trí đó trước khi dịch nghĩa.
Nguyên tắc cốt lõi
Khi sau giới từ là một V-ing đang mang tân ngữ trực tiếp (V-ing + tân ngữ), V-ing đó được đọc theo nghĩa ĐỘNG TỪ, nên chỗ trống ngay trước nó cần một TRẠNG TỪ để bổ nghĩa. (Lưu ý: nếu V-ing đứng một mình theo nghĩa danh từ thì tính từ mới hợp — vì vậy phải xét có tân ngữ hay không.) Sau khi chọn đúng loại từ, hãy kiểm tra lại nghĩa để chắc chắn đáp án hợp ngữ cảnh.
Thử sức với một câu đề thật
Staff members are required to double-check all figures before entering them into the accounting system.
★ Quá giỏi! Đáp án (C) carefully chính xác.
Chưa đúng — chọn lại nhé!
Các bước tư duy
1
Bước 1: Nhìn dấu hiệu quanh chỗ trống — giới từ 'before' đứng trước; sau đó là V-ing 'entering' đang mang tân ngữ trực tiếp 'them'; chỗ trống kẹp ở giữa.
2
Bước 2: Vì 'entering' có tân ngữ 'them' nên nó được đọc theo nghĩa động từ, suy ra vị trí này cần một TRẠNG TỪ bổ nghĩa cho 'entering', không chọn theo nghĩa rời rạc của từng từ.
3
Bước 3: Đặt 'carefully' vào khung câu — 'before carefully entering them...' đúng ngữ pháp và nghĩa 'trước khi nhập một cách cẩn thận'; chọn (C). Loại 'careful' (tính từ — 'careful entering' không tự nhiên, danh từ phải là 'entry'), 'carefulness' và 'cares' (danh từ).
Điểm cần nhớ
Luôn xác định vị trí và vai trò của chỗ trống trước, dịch nghĩa sau.
Dấu hiệu mấu chốt: giới từ + [chỗ trống] + V-ing CÓ TÂN NGỮ thì chỗ trống là trạng từ; nếu V-ing đứng một mình như danh từ thì lại là tính từ — phải xét kỹ.
Đáp án phải đúng đồng thời cả ngữ pháp lẫn nghĩa — đừng chọn chỉ vì từ trông quen thuộc.
Từ vựng trong bài
| Từ | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| double-check | v. | kiểm tra lại (lần nữa) cho chắc |
| figure | n. | con số, số liệu |
| carefully | adv. | một cách cẩn thận |
| enter | v. | nhập (dữ liệu), điền vào |
| accounting system | cụm | hệ thống kế toán |
Ghi nhớ
Giới từ + [chỗ trống] + V-ing CÓ TÂN NGỮ thì điền TRẠNG TỪ để bổ nghĩa cho V-ing.
Bình luận
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!