Hiện tại tiếp diễn vs hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Khi nào dùng “I am reading”, khi nào dùng “I have been reading”? Một mẹo chọn đúng trong 5 giây.
“Thầy ơi, em thấy “I am reading a book” và “I have been reading a book” hình như đều nói về việc đọc sách bắt đầu từ trước và bây giờ vẫn đang đọc. Vậy hai câu này khác nhau ở chỗ nào, và khi nào thì em dùng câu nào ạ?”
1. Hiện tại tiếp diễn — khoảnh khắc ngay bây giờ
Dùng khi hành động đang xảy ra ngay lúc nói — như bấm máy chụp lại khoảnh khắc hiện tại.
2. Hiện tại hoàn thành tiếp diễn — cả quá trình kéo dài
Quay cả đoạn phim từ quá khứ đến hiện tại, không chỉ một khoảnh khắc. Dùng trong hai tình huống:
A. Nhấn “đã kéo dài bao lâu rồi”
Khi muốn nói hành động đó đã diễn ra trong khoảng thời gian bao lâu, thường đi kèm for, since, all day…
B. Hành động vừa xảy ra, còn để lại “dấu vết”
Khi nói về việc vừa mới làm và nó còn ảnh hưởng/biểu hiện ở hiện tại (mệt, ướt, dở dang…).
3. Đặt cạnh nhau cho dễ nhớ
| Tiêu chí | Hiện tại tiếp diễn | HTHT tiếp diễn |
|---|---|---|
| Nhấn vào | Khoảnh khắc đang xảy ra | Cả quá trình kéo dài |
| Trả lời | “Đang làm gì?” | “Làm bao lâu rồi?” / “Vừa làm gì?” |
| Công thức | am/is/are + V-ing | have/has + been + V-ing |
| Đi kèm | now, Look!, at the moment | for, since, all day, lately |
| Ví dụ | I am reading a book. | I have been reading for two hours. |
4. Dấu hiệu nhận biết nhanh
Khi đọc đề hoặc nghe, hãy “quét” xem có những từ tín hiệu nào dưới đây — chúng gần như chỉ thẳng cho bạn nên chọn thì nào:
Sai: “I have been knowing him for years.” → Đúng: “I have known him for years.”
1. Trông cậu ướt hết rồi! — Yeah, I _____ (run) in the rain.
2. Suỵt! Em bé _____ (sleep). Đừng làm ồn.
3. They _____ (build) this bridge since January.
Còn thắc mắc? Gửi câu hỏi cho HapioClass — lời giải sẽ xuất hiện ngay trong mục Giải đáp.
Bình luận
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!