Động từ chỉ cảm xúc: chủ động hay bị động
Nếu vật hoặc sự việc là nguyên nhân gây ra cảm xúc → dùng thể chủ động; nếu là người trực tiếp cảm nhận cảm xúc → dùng thể bị động.
Các động từ chỉ cảm xúc thường gặp
Vui/thỏa mãn
interest gây hứng thú
excite làm phấn khích
amuse làm vui
please làm hài lòng
satisfy làm thỏa mãn
thrill làm phấn khích
disappoint làm thất vọng
discourage làm nản
frustrate làm bực bội
depress làm chán nản
tire làm mệt
surprise làm ngạc nhiên
shock gây sốc
bewilder làm bối rối
Bình luận
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!