Giới từ thời gian và nơi chốn: in / at / on
Thời gian: in (tháng/năm/mùa/buổi), at (giờ/thời điểm), on (ngày/thứ). Nơi chốn: in (bên trong), at (điểm/số nhà), on (bề mặt/tuyến).
Thành ngữ in / at / on
IN: in
advance trước
time kịp giờ
place đúng chỗ
effect có hiệu lực
particular đặc biệt
writing bằng văn bản
absence khi ai vắng mặt
once ngay lập tức
times đôi khi
least ít nhất
latest muộn nhất
of với mức/tốc độ
convenience sớm nhất có thể
time đúng giờ
basis đều đặn
call trực sẵn sàng
arrival khi vừa đến
request khi có yêu cầu
vacation đang nghỉ phép
Học không một mình — tham gia cộng đồng
Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu và cập nhật đề thi mới mỗi tuần.
Bình luận
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!