Advantage–Disadvantage Essay – VSTEP Writing Task 2: cách viết & bài mẫu
Phân biệt đề “advantages and disadvantages” với “do advantages outweigh…”, dàn bài, ngôn ngữ, góc nhìn và bài luận mẫu song ngữ.
Advantage–Disadvantage Essay bàn về ưu điểm và nhược điểm của một xu hướng. Bạn phải nhận ra hai biến thể đề: đề chỉ hỏi “ưu & nhược” thì trình bày cân bằng; đề hỏi “ưu có lớn hơn nhược không” thì bắt buộc chốt nghiêng. Kèm nhiều bài luận mẫu song ngữ đánh dấu bố cục.
1. Nhận diện dạng đề
- What are the advantages and disadvantages? → trình bày cân bằng
- Do the advantages outweigh the disadvantages? → phải chốt nghiêng
Nhiệm vụ thật sự
Đọc kỹ đề: nếu đề hỏi “outweigh”, phải chốt nghiêng một bên ở cả mở bài và kết luận; nếu chỉ hỏi “advantages and disadvantages”, trình bày cân bằng, không nhất thiết chốt.
2. Dàn bài chuẩn
| Phần | Chức năng |
|---|---|
| Mở bài | Paraphrase đề + (nếu đề “outweigh”) chốt nghiêng ngay |
| Thân bài 1 | Ưu điểm (1–2) + giải thích + ví dụ |
| Thân bài 2 | Nhược điểm (1–2) + giải thích |
| Kết luận | “On balance” — cân đo (chốt nghiêng nếu đề yêu cầu) |
3. Quy trình 5 bước trong phòng thi
- Xác định biến thể đề: cân bằng hay “outweigh”.
- Chuẩn bị 1–2 ưu điểm và 1–2 nhược điểm phát triển được.
- Nếu là đề “outweigh”, quyết định phía nghiêng để mở & kết nhất quán.
- Mỗi mặt đi kèm giải thích hoặc ví dụ, tránh liệt kê khô khan.
- Soát: mở bài và kết luận có khớp yêu cầu (cân bằng / chốt nghiêng) không.
4. Ngôn ngữ theo chức năng
- One advantage is that…
Một ưu điểm là… - To begin with, …
Trước hết, …
- However, one disadvantage is that…
Tuy nhiên, một nhược điểm là… - On the other hand, …
Mặt khác, …
- Overall, the advantages outweigh the disadvantages.
Nhìn chung, ưu điểm lớn hơn nhược điểm. - In conclusion, …
Tóm lại, …
- For example, …
Ví dụ, … - … such as …
… chẳng hạn như … - This shows that…
Điều này cho thấy…
5. Góc nhìn phát triển ý
Bí quyết đủ ý mà không lan man: soi đề qua vài lăng kính dưới đây để bật ra 2 lý do mạnh.
- Cá nhân — học tập, kỹ năng, tâm lý, tài chính.
- Gia đình & xã hội — chi phí, “chảy máu chất xám” vs đóng góp.
- Ngắn hạn (sốc, chi phí) vs dài hạn (sự nghiệp, tầm nhìn).
- So sánh mức độ — ưu/nhược cái nào tác động mạnh & lâu hơn?
6. Bài luận mẫu (5 bài)
Các bài mẫu song ngữ Anh–Việt, đánh dấu bố cục và phân tích từng đoạn để bạn học theo.
Bài mẫu 1 — Du học (đề “outweigh”)
259 từ · đạt ≥250
Nowadays, more and more students have the opportunity to study abroad. Do the advantages of this trend outweigh the disadvantages?
Ngày nay, ngày càng nhiều sinh viên có cơ hội du học. Ưu điểm của xu hướng này có lớn hơn nhược điểm không?
In recent decades, studying abroad has changed from a rare privilege into a realistic goal for millions of students. Although this trend does have some clear drawbacks, I would argue that, for most young people, its advantages are considerably more significant.
Trong vài thập kỷ gần đây, du học đã chuyển từ một đặc quyền hiếm hoi thành mục tiêu khả thi với hàng triệu sinh viên. Dù xu hướng này có một số nhược điểm rõ ràng, tôi cho rằng với phần lớn người trẻ, ưu điểm của nó lớn hơn đáng kể.
- Paraphrase: Viết lại đề (nhiều cơ hội du học).
- Chốt nghiêng: Đề dạng “outweigh” → chốt “ưu > nhược” ngay.
- Kỹ thuật: “Although… drawbacks, I would argue…” — thừa nhận mặt kia rồi chốt.
The greatest advantage of studying abroad is the academic and personal growth it offers. Students are exposed to new teaching methods and ideas, and they are forced to become self-reliant, managing everything from their finances to daily life without their families nearby. A young person who moves to another country, for instance, must quickly adapt to a different culture and language, an experience that builds confidence and independence for life. Graduates of foreign universities also tend to enjoy a competitive edge in the job market, since employers value the cross-cultural skills and initiative they have gained.
Ưu điểm lớn nhất của du học là sự trưởng thành về học thuật và cá nhân mà nó mang lại. Sinh viên được tiếp xúc với phương pháp dạy và ý tưởng mới, và buộc phải tự lập, tự lo mọi thứ từ tài chính đến sinh hoạt hằng ngày mà không có gia đình bên cạnh. Chẳng hạn, một người trẻ chuyển tới một nước khác phải nhanh chóng thích nghi với văn hoá và ngôn ngữ khác biệt, một trải nghiệm xây dựng sự tự tin và tính độc lập cho cả đời. Người tốt nghiệp từ đại học nước ngoài cũng thường có lợi thế cạnh tranh trên thị trường việc làm, vì nhà tuyển dụng coi trọng năng lực đa văn hoá và sự chủ động họ có được.
- Câu chủ đề: Nêu ưu điểm chính: trưởng thành học thuật & cá nhân.
- Dẫn chứng: Chuyển nước → tự lập; thêm lợi thế việc làm.
Naturally, this path is not without its disadvantages. The financial burden of overseas tuition and living costs is heavy, and it places real strain on many families who must save for years or take on debt. Being far from home can also lead to loneliness and culture shock, which may affect a student’s happiness and academic performance, at least in the beginning. For a minority of learners, these pressures prove greater than the benefits they gain.
Đương nhiên, con đường này không phải không có nhược điểm. Gánh nặng tài chính từ học phí và chi phí sinh hoạt ở nước ngoài rất lớn, tạo áp lực thật sự cho nhiều gia đình phải tiết kiệm nhiều năm hoặc vay nợ. Xa nhà cũng có thể dẫn đến cô đơn và sốc văn hoá, điều có thể ảnh hưởng tới niềm vui và kết quả học tập của sinh viên, ít nhất là lúc đầu. Với một số ít người học, những áp lực này lớn hơn lợi ích họ nhận được.
- Câu chủ đề: Chuyển sang mặt trái (chi phí, cô đơn/sốc văn hoá).
- Cân đối: Đoạn nhược ngắn hơn ưu — hợp lập trường “ưu > nhược”.
On balance, however, although the costs and emotional challenges of studying abroad are genuine, the lasting gains in independence, employability and global outlook clearly outweigh them for most students. I therefore believe this is a positive development that ambitious young people should embrace where they can.
Tuy nhiên, xét chung, dù chi phí và thử thách cảm xúc của du học là có thật, những lợi ích lâu dài về tính độc lập, khả năng có việc làm và tầm nhìn toàn cầu rõ ràng lớn hơn chúng với phần lớn sinh viên. Vì vậy tôi tin đây là bước phát triển tích cực mà những bạn trẻ có hoài bão nên nắm bắt khi có thể.
- Cân đo: “On balance… outweigh” — nhắc hai mặt rồi chốt nghiêng (đúng đề “outweigh”).
Từ vựng & cụm đáng học (5)
Bài mẫu 2 — Làm việc tại nhà (đề “outweigh”)
256 từ · đạt ≥250
More and more companies are allowing their employees to work from home. Do the advantages of this development outweigh the disadvantages?
Ngày càng nhiều công ty cho phép nhân viên làm việc tại nhà. Ưu điểm của xu hướng này có lớn hơn nhược điểm không?
In recent years, remote working has moved from the margins into the mainstream, with many companies now allowing their staff to work from home. While this shift does bring some real problems, I believe that, on the whole, its advantages outweigh the disadvantages.
Trong những năm gần đây, làm việc từ xa đã đi từ ngoài lề vào dòng chính, khi nhiều công ty nay cho phép nhân viên làm việc tại nhà. Dù sự chuyển dịch này mang lại vài vấn đề thật sự, tôi tin rằng nhìn chung ưu điểm của nó lớn hơn nhược điểm.
- Paraphrase: Viết lại đề (công ty cho làm việc tại nhà).
- Chốt nghiêng: Đề “outweigh” → chốt “ưu > nhược”.
The clearest advantage of working from home is the flexibility and time it gives employees. Without a daily commute, workers save both money and hours that can be spent on rest, family or exercise, which often leaves them healthier and more satisfied. Many people also concentrate better away from a noisy office and can organise their day around the tasks that matter most. For companies, meanwhile, remote work can cut the cost of office space and widen the pool of talent they are able to hire, since where someone lives now matters far less than before.
Ưu điểm rõ nhất của làm việc tại nhà là sự linh hoạt và thời gian mà nó mang lại cho người lao động. Không phải đi lại mỗi ngày, họ tiết kiệm cả tiền lẫn thời gian, có thể dành cho nghỉ ngơi, gia đình hay tập thể dục, nhờ đó thường khoẻ mạnh và hài lòng hơn. Nhiều người cũng tập trung tốt hơn khi tránh xa văn phòng ồn ào và có thể sắp xếp một ngày quanh những việc quan trọng nhất. Trong khi đó, với công ty, làm việc từ xa có thể cắt chi phí văn phòng và mở rộng nguồn nhân tài họ có thể tuyển, vì nơi ở của một người giờ ít quan trọng hơn trước nhiều.
- Câu chủ đề: Ưu: linh hoạt & tiết kiệm thời gian.
- Mở rộng: Lợi cho cả nhân viên lẫn công ty.
Nevertheless, working from home has its downsides. Some employees feel isolated without daily contact with colleagues, and teamwork or creativity can suffer when people rarely meet face to face. It can also be harder to separate work from home life, so that the working day never truly ends. Those who lack self-discipline, or who have a poor internet connection or a crowded home, may find that their productivity actually falls.
Tuy nhiên, làm việc tại nhà cũng có mặt trái. Một số nhân viên cảm thấy đơn độc khi thiếu tiếp xúc hằng ngày với đồng nghiệp, và làm việc nhóm hay sáng tạo có thể bị ảnh hưởng khi người ta hiếm khi gặp mặt trực tiếp. Cũng khó tách công việc khỏi đời sống gia đình hơn, khiến ngày làm việc dường như không bao giờ thật sự kết thúc. Những người thiếu kỷ luật tự giác, hoặc có kết nối internet kém hay nhà chật, có thể thấy năng suất của mình thực ra giảm sút.
- Câu chủ đề: Nhược: cô lập, khó tách việc–nhà.
- Lý lẽ: Thiếu kỷ luật/kết nối kém → năng suất giảm.
On balance, though, I believe the benefits are greater for most workers and businesses. Although remote work does not suit every job or personality, the savings in time and cost, together with the greater flexibility, outweigh the drawbacks, especially when companies combine home and office work sensibly.
Tuy vậy, xét chung, tôi tin lợi ích lớn hơn với phần lớn người lao động và doanh nghiệp. Dù làm việc từ xa không hợp với mọi công việc hay tính cách, việc tiết kiệm thời gian và chi phí cùng sự linh hoạt lớn hơn vẫn lớn hơn các mặt trái, nhất là khi công ty kết hợp làm việc tại nhà và tại văn phòng một cách hợp lý.
- Cân đo: Chốt nghiêng + gợi mô hình kết hợp (hybrid).
Từ vựng & cụm đáng học (5)
Bài mẫu 3 — Mua sắm trực tuyến (đề “outweigh”)
251 từ · đạt ≥250
More and more people are choosing to shop online rather than in physical stores. Do the advantages of this trend outweigh the disadvantages?
Ngày càng nhiều người chọn mua sắm trực tuyến thay vì tại cửa hàng. Ưu điểm của xu hướng này có lớn hơn nhược điểm không?
Online shopping has grown enormously in recent years and, for many people, has replaced the traditional trip to the shops. Although it does create some problems, I would argue that the advantages of this trend clearly outweigh the disadvantages.
Mua sắm trực tuyến đã tăng trưởng mạnh mẽ những năm gần đây và, với nhiều người, đã thay thế chuyến đi mua sắm truyền thống. Dù nó có tạo ra vài vấn đề, tôi cho rằng ưu điểm của xu hướng này rõ ràng lớn hơn nhược điểm.
- Paraphrase: Viết lại đề (mua online thay cửa hàng).
- Chốt nghiêng: Đề “outweigh” → chốt ưu > nhược.
The main advantage of shopping online is its remarkable convenience. Customers can browse thousands of products from home at any hour, compare prices instantly and have their purchases delivered to the door, which saves a great deal of time and effort. It is especially valuable for people who are busy, live far from large shops or have limited mobility. In addition, online stores often offer lower prices and a far wider choice than physical shops, because they do not have to pay for expensive high-street space and can source goods from all over the world.
Ưu điểm chính của mua sắm trực tuyến là sự tiện lợi đáng kể. Khách hàng có thể xem hàng ngàn sản phẩm tại nhà vào bất cứ giờ nào, so giá tức thì và được giao hàng tận cửa, tiết kiệm rất nhiều thời gian và công sức. Nó đặc biệt có giá trị với người bận rộn, sống xa cửa hàng lớn hoặc đi lại khó khăn. Ngoài ra, cửa hàng trực tuyến thường có giá thấp hơn và lựa chọn rộng hơn nhiều so với cửa hàng truyền thống, vì họ không phải trả tiền cho mặt bằng phố đắt đỏ và có thể lấy hàng từ khắp thế giới.
- Câu chủ đề: Ưu: tiện lợi vượt trội.
- Mở rộng: Giá rẻ + lựa chọn rộng (không tốn mặt bằng).
On the other hand, online shopping has genuine drawbacks. Customers cannot touch or try products before buying, so items sometimes arrive that are the wrong size or of lower quality than expected, leading to the hassle of returns. The rapid growth of online retail has also hurt many traditional shops, threatening jobs and leaving some town centres emptier than before. There are risks too from fraud and from sharing personal and payment details online.
Mặt khác, mua sắm trực tuyến có những nhược điểm thật sự. Khách hàng không thể sờ hay thử sản phẩm trước khi mua, nên đôi khi hàng về sai kích cỡ hoặc kém chất lượng hơn kỳ vọng, dẫn tới phiền phức khi trả hàng. Sự phát triển nhanh của bán lẻ trực tuyến cũng làm hại nhiều cửa hàng truyền thống, đe doạ việc làm và khiến một số khu trung tâm vắng vẻ hơn trước. Còn có rủi ro từ lừa đảo và từ việc chia sẻ thông tin cá nhân, thanh toán trên mạng.
- Câu chủ đề: Nhược: không thử được, hại cửa hàng, rủi ro gian lận.
On balance, however, the convenience, choice and lower prices of online shopping outweigh these problems for most consumers. While care is needed to shop safely and to protect local businesses, I believe the overall benefits of this trend are greater than its costs.
Tuy nhiên, xét chung, sự tiện lợi, lựa chọn và giá thấp hơn của mua sắm trực tuyến lớn hơn những vấn đề này với phần lớn người tiêu dùng. Dù cần cẩn thận để mua sắm an toàn và bảo vệ doanh nghiệp địa phương, tôi tin lợi ích tổng thể của xu hướng này lớn hơn cái giá của nó.
- Cân đo: Chốt nghiêng + lưu ý mua an toàn.
Từ vựng & cụm đáng học (5)
Bài mẫu 4 — Sống ở thành phố lớn (đề cân bằng)
259 từ · đạt ≥250
More and more people are moving to large cities in search of a better life. What are the advantages and disadvantages of living in a big city?
Ngày càng nhiều người chuyển tới các thành phố lớn để tìm cuộc sống tốt hơn. Ưu và nhược điểm của việc sống ở thành phố lớn là gì?
Every year, huge numbers of people leave the countryside and move to large cities in the hope of a better life. Living in a big city brings clear benefits, but it also creates a number of serious problems, and both sides are worth examining.
Mỗi năm, một lượng lớn người rời nông thôn và chuyển tới các thành phố lớn với hy vọng có cuộc sống tốt hơn. Sống ở thành phố lớn mang lại lợi ích rõ ràng, nhưng cũng tạo ra một số vấn đề nghiêm trọng, cả hai mặt đều đáng xem xét.
- Paraphrase: Viết lại đề (chuyển tới thành phố lớn).
- Định hướng: Đề “advantages and disadvantages” → trình bày CÂN BẰNG, không ép chốt.
On the one hand, cities offer opportunities that smaller places simply cannot match. There are usually far more jobs, and often better-paid ones, as well as top universities, hospitals and a wide range of amenities within easy reach. City life is also rich in culture and entertainment, from museums and theatres to restaurants and sporting events, so residents are rarely short of things to do. For many young people especially, this variety and the chance to meet people from many backgrounds make the city an exciting place to live.
Một mặt, thành phố mang lại những cơ hội mà nơi nhỏ hơn đơn giản không sánh được. Thường có nhiều việc làm hơn, và thường lương cao hơn, cùng các đại học, bệnh viện hàng đầu và nhiều tiện ích trong tầm với. Đời sống thành phố cũng giàu văn hoá và giải trí, từ bảo tàng, nhà hát đến nhà hàng và sự kiện thể thao, nên cư dân hiếm khi thiếu việc để làm. Với nhiều người trẻ nói riêng, sự đa dạng này và cơ hội gặp gỡ người từ nhiều hoàn cảnh khiến thành phố là nơi sống hào hứng.
- Câu chủ đề: Ưu: việc làm, giáo dục, văn hoá.
On the other hand, urban life has significant drawbacks. The cost of living, and of housing in particular, is often very high, forcing many families into small flats or long journeys from the suburbs. Cities also tend to suffer from heavy traffic, air pollution and noise, which can harm both health and quality of life. Furthermore, despite being surrounded by millions of people, some city dwellers feel lonely and stressed, as the fast pace of life leaves little time for close relationships.
Mặt khác, đời sống đô thị có những mặt trái đáng kể. Chi phí sinh hoạt, đặc biệt là nhà ở, thường rất cao, buộc nhiều gia đình vào những căn hộ nhỏ hoặc phải đi lại xa từ ngoại ô. Thành phố cũng hay chịu giao thông dày đặc, ô nhiễm không khí và tiếng ồn, có thể hại cả sức khoẻ lẫn chất lượng sống. Hơn nữa, dù được bao quanh bởi hàng triệu người, một số cư dân thành phố cảm thấy cô đơn và căng thẳng, vì nhịp sống nhanh để lại ít thời gian cho những mối quan hệ gần gũi.
- Câu chủ đề: Nhược: chi phí cao, ô nhiễm, cô đơn.
In conclusion, living in a big city offers valuable opportunities in work, education and culture, but these come at the price of high living costs, pollution and stress. Whether the advantages outweigh the disadvantages depends largely on an individual’s priorities and stage of life.
Tóm lại, sống ở thành phố lớn mang lại những cơ hội quý giá về công việc, giáo dục và văn hoá, nhưng đổi lại là chi phí sinh hoạt cao, ô nhiễm và căng thẳng. Việc ưu điểm có lớn hơn nhược điểm hay không phụ thuộc phần lớn vào ưu tiên và giai đoạn cuộc đời của mỗi người.
- Cân đo: KHÔNG ép chốt — “tuỳ ưu tiên mỗi người” (đúng dạng cân bằng).
Từ vựng & cụm đáng học (5)
Bài mẫu 5 — Học trực tuyến thay lớp học (đề “outweigh”)
253 từ · đạt ≥250
Some people believe that online learning will soon replace traditional classroom teaching. Do the advantages of this development outweigh the disadvantages?
Có người tin học trực tuyến sẽ sớm thay thế việc dạy học trên lớp. Ưu điểm của xu hướng này có lớn hơn nhược điểm không?
As technology advances, online learning is spreading quickly, and some people predict that it will one day replace the traditional classroom. Although this development has notable weaknesses, I believe that, overall, its advantages outweigh its disadvantages.
Khi công nghệ tiến bộ, học trực tuyến đang lan nhanh, và một số người dự đoán một ngày nó sẽ thay thế lớp học truyền thống. Dù xu hướng này có những điểm yếu đáng chú ý, tôi tin rằng nhìn chung ưu điểm của nó lớn hơn nhược điểm.
- Paraphrase: Viết lại đề (online thay lớp học).
- Chốt nghiêng: Đề “outweigh” → chốt ưu > nhược.
The greatest advantage of online learning is the flexibility and access it provides. Students can study at any time and from any place, simply by connecting to the internet, which is ideal for those who work, live far from a school or have family responsibilities. It also allows learners to move at their own pace, replaying difficult explanations as often as they need. Furthermore, online courses are often cheaper than traditional ones and can bring high-quality teaching to people in remote areas who would otherwise have no access to it at all.
Ưu điểm lớn nhất của học trực tuyến là sự linh hoạt và khả năng tiếp cận nó mang lại. Học viên có thể học bất cứ lúc nào và ở bất cứ đâu, chỉ cần kết nối internet, rất lý tưởng cho người đi làm, sống xa trường hoặc bận việc gia đình. Nó cũng cho phép người học đi theo nhịp độ riêng, xem lại những phần giải thích khó bao nhiêu lần tuỳ ý. Hơn nữa, khoá học trực tuyến thường rẻ hơn khoá truyền thống và có thể đưa việc dạy chất lượng cao tới người ở vùng xa vốn không có cách nào tiếp cận.
- Câu chủ đề: Ưu: linh hoạt & tiếp cận (mọi lúc/nơi).
- Mở rộng: Rẻ hơn + tới được vùng xa.
However, online learning also has clear disadvantages. Without a teacher and classmates in the same room, many students find it hard to stay motivated, and they miss the discussion and immediate feedback that a real classroom provides. Younger learners in particular may lack the self-discipline to study alone, and too many hours in front of a screen can harm concentration and health. Practical subjects that require laboratories or hands-on practice are also difficult to teach effectively online.
Tuy nhiên, học trực tuyến cũng có nhược điểm rõ ràng. Không có giáo viên và bạn học trong cùng một phòng, nhiều học viên thấy khó giữ động lực, và họ bỏ lỡ phần thảo luận và phản hồi tức thì mà một lớp học thật mang lại. Người học nhỏ tuổi nói riêng có thể thiếu kỷ luật tự giác để học một mình, và quá nhiều giờ trước màn hình có thể hại sự tập trung và sức khoẻ. Những môn thực hành cần phòng thí nghiệm hay thao tác tay cũng khó dạy hiệu quả trực tuyến.
- Câu chủ đề: Nhược: thiếu động lực/phản hồi, hại tập trung.
On balance, though, I believe the benefits are greater. While online learning cannot fully replace the classroom for every subject or age group, its flexibility, low cost and wide reach outweigh the drawbacks, and a blend of online and face-to-face teaching is likely to serve most learners best.
Tuy vậy, xét chung, tôi tin lợi ích lớn hơn. Dù học trực tuyến không thể thay thế hoàn toàn lớp học với mọi môn hay mọi lứa tuổi, sự linh hoạt, chi phí thấp và phạm vi tiếp cận rộng của nó lớn hơn các mặt trái, và một sự kết hợp giữa học trực tuyến và trực tiếp nhiều khả năng sẽ phục vụ phần lớn người học tốt nhất.
- Cân đo: Chốt nghiêng + gợi mô hình kết hợp (blended).
Từ vựng & cụm đáng học (5)
7. Lỗi thường gặp
- Đề hỏi “outweigh” nhưng viết cân bằng, không chốt (mất điểm nhiệm vụ).
- Đề hỏi “advantages and disadvantages” nhưng lại chốt nghiêng như bài “outweigh”.
- Ưu và nhược mất cân đối nghiêm trọng.
- Liệt kê ưu/nhược mà không giải thích hay ví dụ.
8. Đề tự luyện
More and more people are choosing to shop online rather than in physical stores. Do the advantages of this trend outweigh the disadvantages?
Checklist trước khi nộp
- Bài đã đạt tối thiểu 250 từ (nên 250–280) chưa?
- Tôi đã trả lời đúng mọi phần của câu hỏi chưa?
- Lập trường/ý kiến có rõ và nhất quán với kết luận không?
- Mỗi đoạn thân bài có một ý chính, giải thích và minh hoạ không?
- Đã kiểm tra câu quá dài, động từ, mạo từ và từ lặp chưa?
Luyện viết VSTEP & chấm điểm trên Hapio →
Nguồn kiểm chứng
- Trung tâm Khảo thí – Trường Đại học Ngoại ngữ, ĐHQGHN, định dạng VSTEP.3–5: Task 2 khoảng 250 từ và chiếm 2/3 điểm Writing.
- Phần hướng dẫn, dàn ý và phân tích do Hapio biên soạn; bài luận mẫu song ngữ rút từ kho học liệu Hapio (biên soạn mới).
Bình luận
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!