Discussion Essay – VSTEP Writing Task 2: cách viết & bài mẫu song ngữ
Bàn cả hai quan điểm và nêu ý kiến đúng cách: dàn bài, ngôn ngữ, góc nhìn và bài luận mẫu song ngữ.
Discussion Essay yêu cầu bạn bàn cả hai quan điểm trái chiều và nêu ý kiến của mình. Đây là dạng dễ mất điểm nhất vì nhiều bạn chỉ làm một trong hai việc. Bài này gồm cách cân đối hai vế, chốt ý kiến rõ và nhiều bài luận mẫu song ngữ đánh dấu bố cục.
1. Nhận diện dạng đề
- Discuss both views and give your opinion.
- Discuss both these views and give your own opinion.
- Consider different opinions / argue for and against.
Nhiệm vụ thật sự
Phải làm đủ hai việc: (1) trình bày công bằng cả hai quan điểm, và (2) nêu ý kiến riêng rõ ràng. Thiếu một trong hai là mất điểm hoàn thành nhiệm vụ.
2. Dàn bài chuẩn
| Phần | Chức năng |
|---|---|
| Mở bài | Paraphrase đề (hai quan điểm) + hé lộ quan điểm của bạn |
| Thân bài 1 | Quan điểm A: “On the one hand” + lý do + ví dụ |
| Thân bài 2 | Quan điểm B: “On the other hand” + lý do + ví dụ |
| Kết luận | “In my opinion” — chọn phía thuyết phục hơn + lý do |
3. Quy trình 5 bước trong phòng thi
- Xác định rõ hai quan điểm và phạm vi của chúng.
- Quyết định bạn nghiêng về phía nào trước khi viết.
- Mỗi vế một đoạn cân đối: lý do + ít nhất một ví dụ.
- Kết bài nêu ý kiến rõ, không lặp lại nguyên văn hai vế.
- Soát: đã bàn đủ hai phía chưa, ý kiến có mâu thuẫn với thân bài không.
4. Ngôn ngữ theo chức năng
- Some people believe…, while others think…
Một số người tin…, trong khi người khác cho rằng… - This essay will discuss both views.
Bài viết sẽ bàn cả hai quan điểm.
- On the one hand, …
Một mặt, … - Those who support … argue that…
Những người ủng hộ… lập luận rằng…
- On the other hand, …
Mặt khác, … - Others believe that…
Người khác lại cho rằng…
- In my opinion, …
Theo tôi, … - Personally, I believe that…
Cá nhân tôi cho rằng…
- For example, …
Ví dụ, … - … such as …
… chẳng hạn như … - This shows that…
Điều này cho thấy…
5. Góc nhìn phát triển ý
Bí quyết đủ ý mà không lan man: soi đề qua vài lăng kính dưới đây để bật ra 2 lý do mạnh.
- Lợi ích cá nhân vs lợi ích xã hội.
- Ngắn hạn vs dài hạn.
- Chi phí / nguồn lực vs giá trị mang lại.
- Công bằng / khả năng tiếp cận.
6. Bài luận mẫu (5 bài)
Các bài mẫu song ngữ Anh–Việt, đánh dấu bố cục và phân tích từng đoạn để bạn học theo.
Bài mẫu 1 — Đại học miễn phí hay tự trả
291 từ · đạt ≥250
Some people believe that university education should be free for all students, while others think students should pay for it themselves. Discuss both views and give your opinion.
Có người tin đại học nên miễn phí cho mọi sinh viên; người khác cho rằng sinh viên nên tự trả. Bàn cả hai quan điểm và nêu ý kiến.
Whether university education should be funded by the state or paid for by students themselves is an issue that divides opinion. Having weighed both sides, I believe that tuition should be free, or at least heavily subsidised, because the benefits to society as a whole outweigh the cost.
Việc đại học nên do nhà nước cấp ngân sách hay do sinh viên tự trả là vấn đề gây tranh cãi. Sau khi cân nhắc cả hai phía, tôi cho rằng học phí nên miễn phí, hoặc ít nhất được trợ cấp mạnh, vì lợi ích cho toàn xã hội lớn hơn chi phí bỏ ra.
- Paraphrase: Viết lại hai quan điểm của đề (nhà nước cấp ngân sách vs sinh viên tự trả).
- Quan điểm: “Having weighed both sides” báo hiệu bàn cả hai + chốt ý kiến sớm.
On the one hand, supporters of paid tuition argue that a university degree mainly benefits the individual, so the individual should carry the cost. Graduates typically earn far higher salaries than people without degrees, which suggests they can afford to repay their investment over time. In addition, charging fees may encourage students to take their studies more seriously and to choose their courses carefully, since they are spending their own money rather than the taxpayer’s. From this point of view, completely free education could even seem unfair to the many people who never attend university but still help pay for it through taxes.
Một mặt, người ủng hộ thu học phí lập luận rằng tấm bằng đại học chủ yếu có lợi cho cá nhân, nên cá nhân nên chịu chi phí. Người tốt nghiệp thường kiếm lương cao hơn nhiều so với người không có bằng, cho thấy họ đủ khả năng hoàn lại khoản đầu tư theo thời gian. Ngoài ra, thu phí có thể khiến sinh viên học nghiêm túc hơn và chọn ngành cẩn thận hơn, vì họ đang tiêu tiền của chính mình chứ không phải của người nộp thuế. Nhìn từ góc độ này, giáo dục hoàn toàn miễn phí thậm chí có thể bị xem là không công bằng với rất nhiều người không học đại học nhưng vẫn góp phần chi trả qua thuế.
- Câu chủ đề: Trình bày quan điểm A công bằng (dù người viết không theo).
- Dẫn chứng: “graduates typically earn far higher salaries” — lý lẽ hỗ trợ vế A.
On the other hand, those in favour of free education emphasise its wider social value. A well-educated population drives innovation, reduces unemployment and strengthens the economy, and these benefits are shared by everyone rather than by graduates alone. Making higher education free also ensures that talented young people from poorer families are not shut out simply because they cannot afford the fees. In this sense, public funding for universities is an investment in the country’s future rather than a gift to individuals, and a fairer, more prosperous society is likely to be the long-term result.
Mặt khác, người ủng hộ giáo dục miễn phí nhấn mạnh giá trị xã hội rộng hơn của nó. Một dân số học vấn cao thúc đẩy đổi mới, giảm thất nghiệp và củng cố kinh tế, và những lợi ích này được chia sẻ cho mọi người chứ không riêng người tốt nghiệp. Miễn phí đại học còn bảo đảm rằng người trẻ tài năng từ gia đình nghèo không bị loại chỉ vì không đủ tiền đóng học phí. Theo nghĩa đó, cấp ngân sách cho đại học là đầu tư cho tương lai đất nước chứ không phải món quà cho cá nhân, và một xã hội công bằng, thịnh vượng hơn nhiều khả năng là kết quả lâu dài.
- Câu chủ đề: Chuyển sang quan điểm B: giá trị xã hội.
- Reframe: “an investment… rather than a gift” — diễn đạt lại khéo, nâng band.
In my opinion, the argument for accessibility is more convincing. While personal responsibility does matter, allowing ability rather than wealth to decide who can study at university produces a fairer and more prosperous society for everyone, so I firmly support free or heavily subsidised tuition.
Theo tôi, lập luận về khả năng tiếp cận thuyết phục hơn. Dù trách nhiệm cá nhân là quan trọng, để năng lực chứ không phải tiền bạc quyết định ai được vào đại học sẽ tạo ra một xã hội công bằng và thịnh vượng hơn cho mọi người, nên tôi ủng hộ mạnh mẽ việc miễn hoặc trợ cấp mạnh học phí.
- Ý kiến: Chọn phía rõ ràng (hoàn tất “give your opinion”).
- Nhượng bộ: “While personal responsibility does matter, …” — thừa nhận vế kia rồi vẫn chốt.
Từ vựng & cụm đáng học (5)
Bài mẫu 2 — Giảm tội phạm: tù dài hay biện pháp khác
281 từ · đạt ≥250
Some people think the best way to reduce crime is to give criminals longer prison sentences. Others believe there are more effective alternatives. Discuss both views and give your opinion.
Có người cho cách tốt nhất để giảm tội phạm là phạt tù dài hơn; người khác tin có những biện pháp hiệu quả hơn. Bàn cả hai quan điểm và nêu ý kiến.
How best to reduce crime is a question that has long divided public opinion. While some insist that longer prison sentences are the answer, others argue that different approaches work far better. Having considered both views, I am convinced that prevention and rehabilitation are more effective than harsh punishment alone.
Làm sao giảm tội phạm tốt nhất là câu hỏi từ lâu chia rẽ dư luận. Trong khi một số người khẳng định án tù dài hơn là câu trả lời, những người khác cho rằng các cách tiếp cận khác hiệu quả hơn nhiều. Sau khi cân nhắc cả hai quan điểm, tôi tin rằng phòng ngừa và tái hoà nhập hiệu quả hơn là chỉ trừng phạt nặng.
- Paraphrase: Viết lại hai hướng (án tù dài vs biện pháp khác).
- Quan điểm: Chốt nghiêng về phòng ngừa ngay mở bài.
On the one hand, supporters of tough sentencing believe that the fear of a long time in prison acts as a powerful deterrent. If people know that a serious crime will cost them many years of freedom, they may think twice before breaking the law. Long sentences also keep dangerous offenders away from the public, which reassures ordinary citizens that they are safe. For these reasons, many governments respond to rising crime by promising harsher penalties, since this is a clear and popular message to send to voters.
Một mặt, người ủng hộ án phạt nghiêm tin rằng nỗi sợ ngồi tù lâu là một yếu tố răn đe mạnh mẽ. Nếu người ta biết một tội nghiêm trọng sẽ khiến họ mất nhiều năm tự do, họ có thể chùn tay trước khi phạm luật. Án tù dài cũng cách ly những kẻ nguy hiểm khỏi cộng đồng, giúp người dân yên tâm rằng mình được an toàn. Vì thế, nhiều chính phủ đáp lại tình trạng tội phạm gia tăng bằng cách hứa hẹn hình phạt nặng hơn, vì đây là một thông điệp rõ ràng và được lòng cử tri.
- Câu chủ đề: Vế A: án dài răn đe + cách ly kẻ nguy hiểm.
- Lý lẽ: Trình bày công bằng dù không theo vế này.
On the other hand, critics point out that prison alone rarely tackles the root causes of crime, such as poverty, poor education and drug addiction. Overcrowded prisons can even turn minor offenders into hardened criminals, so that many people reoffend soon after they are released. Alternatives such as education programmes, job training and community service address why people commit crimes in the first place, and they are usually far cheaper than keeping someone locked up for years. In this view, real safety comes from changing behaviour, not simply from longer sentences.
Mặt khác, người phê phán chỉ ra rằng chỉ riêng nhà tù hiếm khi giải quyết được nguyên nhân gốc rễ của tội phạm như nghèo đói, học vấn thấp và nghiện ma tuý. Nhà tù quá tải thậm chí có thể biến người phạm tội nhẹ thành tội phạm chai lì, khiến nhiều người tái phạm ngay sau khi được thả. Các biện pháp như chương trình giáo dục, đào tạo nghề và lao động công ích giải quyết lý do vì sao người ta phạm tội ngay từ đầu, và thường rẻ hơn nhiều so với giam một người suốt nhiều năm. Theo cách nhìn này, sự an toàn thật sự đến từ việc thay đổi hành vi chứ không chỉ từ án tù dài hơn.
- Câu chủ đề: Vế B: xử lý nguyên nhân gốc, rẻ hơn.
- Dẫn chứng: Giáo dục, đào tạo nghề, lao động công ích giảm tái phạm.
In my opinion, the second view is more persuasive. Although serious offenders clearly need to be imprisoned, focusing only on punishment treats the symptoms rather than the disease. I therefore believe that combining fair sentences with strong prevention and rehabilitation is the wisest way to make society safer in the long run.
Theo tôi, quan điểm thứ hai thuyết phục hơn. Dù những kẻ phạm tội nghiêm trọng rõ ràng cần bị giam, chỉ chú trọng trừng phạt là chữa triệu chứng chứ không chữa căn bệnh. Vì vậy tôi tin rằng kết hợp án phạt công bằng với phòng ngừa và tái hoà nhập mạnh mẽ là cách khôn ngoan nhất để xã hội an toàn hơn về lâu dài.
- Ý kiến: Chọn vế B; nhượng bộ (vẫn cần giam kẻ nghiêm trọng) rồi chốt.
Từ vựng & cụm đáng học (5)
Bài mẫu 3 — Công nghệ giúp học hay gây xao nhãng
268 từ · đạt ≥250
Some people believe that technology has made learning easier and more effective, while others think it distracts students. Discuss both views and give your opinion.
Có người tin công nghệ khiến việc học dễ hơn và hiệu quả hơn; người khác cho rằng nó làm học sinh xao nhãng. Bàn cả hai quan điểm và nêu ý kiến.
Technology now shapes almost every classroom, and people disagree about whether it helps or harms learning. While some praise it as a powerful educational tool, others worry that it does more to distract students than to teach them. In my view, technology brings clear benefits, provided that it is used with proper guidance.
Công nghệ giờ định hình gần như mọi lớp học, và người ta bất đồng về việc nó giúp hay hại việc học. Trong khi một số ca ngợi nó như một công cụ giáo dục mạnh mẽ, những người khác lo rằng nó làm học sinh xao nhãng nhiều hơn là dạy các em. Theo tôi, công nghệ mang lại lợi ích rõ ràng, miễn là được dùng với sự hướng dẫn phù hợp.
- Paraphrase: Viết lại hai quan điểm (giúp học vs xao nhãng).
- Quan điểm: Chốt “lợi ích rõ ràng nếu có hướng dẫn”.
On the one hand, those who welcome technology point to how much easier it makes learning. Interactive apps, online videos and digital libraries allow students to explore a subject in depth and to study at their own pace, which is difficult in a traditional lesson. A learner who does not understand a topic can simply watch an explanation again, while quizzes give instant feedback that helps them improve. Technology also connects students to knowledge and to teachers far beyond their own school, opening doors that books alone never could.
Một mặt, những người hoan nghênh công nghệ chỉ ra rằng nó khiến việc học dễ hơn nhiều. Các ứng dụng tương tác, video trực tuyến và thư viện số cho phép học sinh khám phá một chủ đề sâu hơn và học theo nhịp độ riêng, điều khó làm trong một tiết học truyền thống. Người học chưa hiểu một chủ đề có thể xem lại phần giải thích, trong khi các bài trắc nghiệm cho phản hồi tức thì giúp các em tiến bộ. Công nghệ còn kết nối học sinh với tri thức và với giáo viên xa hơn nhiều so với trường của mình, mở ra những cánh cửa mà chỉ sách vở không thể.
- Câu chủ đề: Vế A: học dễ hơn, học theo nhịp riêng.
- Dẫn chứng: App tương tác, video, phản hồi tức thì.
On the other hand, critics argue that the same devices can easily become a source of distraction. During lessons, students may be tempted to check social media, play games or message friends instead of paying attention. Younger learners in particular often lack the self-discipline to resist these temptations, and constant notifications can break their concentration. Without careful rules and supervision, therefore, technology may reduce rather than improve the quality of learning.
Mặt khác, người phê phán cho rằng chính những thiết bị đó có thể dễ dàng trở thành nguồn gây xao nhãng. Trong giờ học, học sinh có thể bị cám dỗ kiểm tra mạng xã hội, chơi game hay nhắn tin cho bạn thay vì chú ý. Người học nhỏ tuổi nói riêng thường thiếu kỷ luật tự giác để cưỡng lại những cám dỗ này, và thông báo liên tục có thể phá vỡ sự tập trung của các em. Do đó, nếu thiếu quy định và giám sát cẩn thận, công nghệ có thể làm giảm chứ không cải thiện chất lượng học tập.
- Câu chủ đề: Vế B: thiết bị gây xao nhãng.
- Lý lẽ: Học sinh nhỏ thiếu kỷ luật; thông báo phá tập trung.
In my opinion, the benefits outweigh the drawbacks as long as technology is well managed. The problem lies not in the tools themselves but in how they are used, so clear rules and active teaching can turn devices into an advantage. I therefore believe that, used sensibly, technology makes learning both easier and more effective.
Theo tôi, lợi ích lớn hơn hạn chế miễn là công nghệ được quản lý tốt. Vấn đề không nằm ở bản thân công cụ mà ở cách dùng, nên quy định rõ ràng và cách dạy chủ động có thể biến thiết bị thành lợi thế. Vì vậy tôi tin rằng, nếu dùng hợp lý, công nghệ khiến việc học vừa dễ hơn vừa hiệu quả hơn.
- Ý kiến: Quy về CÁCH dùng; chốt lợi > hại nếu quản lý tốt.
Từ vựng & cụm đáng học (5)
Bài mẫu 4 — Toàn cầu hoá: mất văn hoá hay gắn kết
273 từ · đạt ≥250
As countries become more connected, some people worry that local traditions and cultures will disappear, while others believe that globalisation brings people closer together. Discuss both views and give your opinion.
Khi các quốc gia kết nối nhiều hơn, một số người lo truyền thống và văn hoá bản địa sẽ biến mất; người khác tin toàn cầu hoá đưa con người xích lại gần nhau. Bàn cả hai quan điểm và nêu ý kiến.
As the world becomes more closely connected, people disagree about how globalisation affects local cultures. Some fear that unique traditions are being lost, while others believe that closer contact brings nations together. In my view, both effects are real, but with conscious effort a country can enjoy the benefits without sacrificing its heritage.
Khi thế giới kết nối chặt chẽ hơn, người ta bất đồng về việc toàn cầu hoá tác động ra sao tới văn hoá bản địa. Một số lo những truyền thống độc đáo đang mất đi, trong khi người khác tin sự tiếp xúc gần gũi hơn đưa các dân tộc lại gần nhau. Theo tôi, cả hai tác động đều có thật, nhưng bằng nỗ lực chủ động, một quốc gia có thể hưởng lợi ích mà không phải hy sinh di sản của mình.
- Paraphrase: Viết lại hai quan điểm (mất truyền thống vs gắn kết).
- Quan điểm: Chốt: có thể song hành nếu chủ động giữ gìn.
On the one hand, those who worry about globalisation point to the spread of a single, uniform culture. As the same films, fashions and fast-food brands appear in every city, younger generations may prefer them to their own customs, languages and festivals. Over time, local crafts and traditional ways of life can fade because they seem old-fashioned or cannot compete commercially. From this perspective, a more connected world risks becoming a less diverse one, in which valuable cultural differences slowly disappear.
Một mặt, những người lo về toàn cầu hoá chỉ ra sự lan rộng của một nền văn hoá đơn nhất, rập khuôn. Khi cùng những bộ phim, kiểu thời trang và thương hiệu đồ ăn nhanh xuất hiện ở mọi thành phố, thế hệ trẻ có thể chuộng chúng hơn phong tục, ngôn ngữ và lễ hội của chính mình. Theo thời gian, nghề thủ công địa phương và lối sống truyền thống có thể phai nhạt vì bị coi là lỗi thời hoặc không cạnh tranh nổi về thương mại. Từ góc nhìn này, một thế giới kết nối hơn lại có nguy cơ kém đa dạng hơn, nơi những khác biệt văn hoá quý giá dần biến mất.
- Câu chủ đề: Vế A: văn hoá đồng nhất lấn át bản địa.
- Dẫn chứng: Phim/thời trang/đồ ăn nhanh giống nhau khắp nơi.
On the other hand, supporters of globalisation stress how much it increases mutual understanding. When people travel, study abroad and communicate online across borders, they learn about other ways of life and often develop respect for them. Sharing food, music and ideas can break down old prejudices and build friendships between very different communities. Rather than erasing culture, this exchange can actually spread appreciation of it, as traditions from one country find new admirers all over the world.
Mặt khác, người ủng hộ toàn cầu hoá nhấn mạnh nó làm tăng sự hiểu biết lẫn nhau đến mức nào. Khi người ta đi du lịch, du học và giao tiếp trực tuyến xuyên biên giới, họ học về những lối sống khác và thường nảy sinh sự tôn trọng. Chia sẻ ẩm thực, âm nhạc và ý tưởng có thể xoá bỏ định kiến cũ và xây tình bạn giữa những cộng đồng rất khác nhau. Thay vì xoá bỏ văn hoá, sự trao đổi này thực ra có thể lan toả sự trân trọng nó, khi truyền thống của một nước tìm được người hâm mộ mới khắp thế giới.
- Câu chủ đề: Vế B: tăng hiểu biết & tôn trọng lẫn nhau.
- Reframe: “spread appreciation” thay vì xoá bỏ văn hoá.
In my opinion, globalisation does not have to destroy local identity. Its power to connect people is a clear benefit, and the loss of tradition happens mainly when governments and communities fail to protect it. I therefore believe that, by actively preserving their heritage, nations can stay open to the world and keep what makes them unique at the same time.
Theo tôi, toàn cầu hoá không nhất thiết phá huỷ bản sắc địa phương. Khả năng kết nối con người của nó là lợi ích rõ ràng, và việc mất truyền thống chủ yếu xảy ra khi chính quyền và cộng đồng không bảo vệ nó. Vì vậy tôi tin rằng, bằng cách chủ động gìn giữ di sản, các quốc gia vừa có thể cởi mở với thế giới vừa giữ được điều làm nên nét riêng của mình.
- Ý kiến: Quy nguyên nhân mất truyền thống về việc không bảo vệ; chốt song hành.
Từ vựng & cụm đáng học (5)
Bài mẫu 5 — Trẻ lớn lên ở thành phố hay nông thôn
270 từ · đạt ≥250
Some people think that children benefit more from growing up in a big city, while others believe the countryside is a better place for childhood. Discuss both views and give your opinion.
Có người cho rằng trẻ em được lợi nhiều hơn khi lớn lên ở thành phố lớn; người khác tin nông thôn là nơi tốt hơn cho tuổi thơ. Bàn cả hai quan điểm và nêu ý kiến.
Where children should grow up is a question that parents often debate. Some believe that a big city offers the best start in life, while others think the countryside is healthier and safer. Having weighed both sides, I feel that, for young children in particular, the countryside has slightly more to offer.
Trẻ nên lớn lên ở đâu là câu hỏi cha mẹ thường tranh luận. Một số tin thành phố lớn mang lại khởi đầu tốt nhất trong đời, trong khi người khác cho rằng nông thôn lành mạnh và an toàn hơn. Sau khi cân nhắc cả hai phía, tôi thấy rằng, đặc biệt với trẻ nhỏ, nông thôn có phần nhỉnh hơn.
- Paraphrase: Viết lại hai quan điểm (thành phố vs nông thôn).
- Quan điểm: Chốt nghiêng nhẹ về nông thôn cho trẻ nhỏ.
On the one hand, supporters of city life point to the opportunities that urban areas provide. Cities usually have better schools, hospitals and cultural facilities such as museums, libraries and sports centres, all within easy reach. Growing up surrounded by people from many backgrounds also gives children valuable exposure to different ideas and languages, which can broaden their minds. For families who value education and variety, therefore, a city can seem like the ideal environment in which to raise a child.
Một mặt, người ủng hộ cuộc sống thành phố chỉ ra những cơ hội mà khu đô thị mang lại. Thành phố thường có trường học, bệnh viện và tiện ích văn hoá tốt hơn như bảo tàng, thư viện và trung tâm thể thao, tất cả đều trong tầm với. Lớn lên giữa những người thuộc nhiều hoàn cảnh cũng cho trẻ sự tiếp xúc quý giá với các ý tưởng và ngôn ngữ khác nhau, giúp mở mang đầu óc. Vì vậy, với những gia đình coi trọng giáo dục và sự đa dạng, thành phố có thể trông như môi trường lý tưởng để nuôi con.
- Câu chủ đề: Vế A: nhiều cơ hội (trường, bệnh viện, văn hoá).
- Lý lẽ: Tiếp xúc đa dạng mở mang đầu óc.
On the other hand, those who prefer the countryside stress its calmer and healthier lifestyle. Rural children can play outdoors safely, breathe cleaner air and enjoy more space than most city families could ever afford. Country communities are often close-knit, so children grow up feeling secure and supported by the people around them. Away from heavy traffic, pollution and the constant pressure of city life, many young people are able to develop a stronger sense of well-being.
Mặt khác, những người thích nông thôn nhấn mạnh lối sống yên bình và lành mạnh hơn ở đó. Trẻ nông thôn có thể chơi ngoài trời an toàn, hít thở không khí sạch hơn và tận hưởng không gian rộng hơn phần lớn gia đình thành phố có thể có. Cộng đồng nông thôn thường gắn bó khăng khít, nên trẻ lớn lên với cảm giác an toàn và được những người xung quanh nâng đỡ. Tránh xa giao thông dày đặc, ô nhiễm và áp lực thường trực của đời sống đô thị, nhiều người trẻ có thể phát triển cảm giác an lành mạnh mẽ hơn.
- Câu chủ đề: Vế B: yên bình, lành mạnh, an toàn.
- Dẫn chứng: Chơi ngoài trời, không khí sạch, cộng đồng gắn bó.
In my opinion, although cities clearly offer more facilities, the health, safety and freedom of the countryside matter more during the early years of life. A calm and natural environment gives children a strong foundation, and the opportunities of the city can always be sought later. I therefore believe the countryside is, on balance, the better place for a childhood.
Theo tôi, dù thành phố rõ ràng có nhiều tiện ích hơn, sức khoẻ, sự an toàn và tự do của nông thôn quan trọng hơn trong những năm đầu đời. Một môi trường yên bình và gần thiên nhiên cho trẻ một nền tảng vững chắc, còn cơ hội của thành phố thì luôn có thể tìm kiếm sau này. Vì vậy tôi tin rằng, xét chung, nông thôn là nơi tốt hơn cho một tuổi thơ.
- Ý kiến: Nhượng bộ (thành phố nhiều tiện ích) rồi chốt nông thôn cho tuổi thơ.
Từ vựng & cụm đáng học (5)
7. Lỗi thường gặp
- Chỉ bàn một vế, hoặc bàn hai vế nhưng quên nêu ý kiến.
- Ý kiến ở kết luận mâu thuẫn với phần thân bài.
- Hai vế mất cân đối (một đoạn dài, một đoạn chỉ một câu).
- Lặp “I think” nhiều lần thay vì dùng ngôn ngữ học thuật.
8. Đề tự luyện
Some people think children should start school at a very early age, while others believe they should start later. Discuss both views and give your opinion.
Checklist trước khi nộp
- Bài đã đạt tối thiểu 250 từ (nên 250–280) chưa?
- Tôi đã trả lời đúng mọi phần của câu hỏi chưa?
- Lập trường/ý kiến có rõ và nhất quán với kết luận không?
- Mỗi đoạn thân bài có một ý chính, giải thích và minh hoạ không?
- Đã kiểm tra câu quá dài, động từ, mạo từ và từ lặp chưa?
Luyện viết VSTEP & chấm điểm trên Hapio →
Nguồn kiểm chứng
- Trung tâm Khảo thí – Trường Đại học Ngoại ngữ, ĐHQGHN, định dạng VSTEP.3–5: Task 2 khoảng 250 từ và chiếm 2/3 điểm Writing.
- Phần hướng dẫn, dàn ý và phân tích do Hapio biên soạn; bài luận mẫu song ngữ rút từ kho học liệu Hapio (biên soạn mới).
Bình luận
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!