Problem–Solution Essay – VSTEP Writing Task 2: cách viết & bài mẫu
Nêu vấn đề/nguyên nhân và giải pháp khớp nhau: dàn bài, ngôn ngữ, góc nhìn và bài luận mẫu song ngữ.
Problem–Solution Essay (VSTEP hay ghi là Problem/Cause – Solution) yêu cầu bạn nêu vấn đề hoặc nguyên nhân của một hiện tượng và đề xuất giải pháp. Điểm mấu chốt: giải pháp phải khớp trực tiếp với vấn đề. Kèm nhiều bài luận mẫu song ngữ đánh dấu bố cục.
1. Nhận diện dạng đề
- What problems does this cause and what solutions can you suggest?
- What are the causes … and what measures can be taken to solve it?
- Biến thể “Cause – Solution”: nêu nguyên nhân thay cho vấn đề.
Nhiệm vụ thật sự
Trả lời đủ hai phần: nêu vấn đề/nguyên nhân rồi đưa giải pháp tương ứng. Mỗi giải pháp nên giải quyết đúng một vấn đề vừa nêu, không lạc đề.
2. Dàn bài chuẩn
| Phần | Chức năng |
|---|---|
| Mở bài | Paraphrase bối cảnh + định hướng (có thách thức nhưng xử lý được) |
| Thân bài 1 | Vấn đề chính (1–2) — “The most pressing problem is…” + hệ quả |
| Thân bài 2 | Giải pháp tương ứng — liệt kê song song + giải thích |
| Kết luận | Tóm tắt: vấn đề → giải pháp |
3. Quy trình 5 bước trong phòng thi
- Khoanh vùng 1–2 vấn đề trọng tâm (đừng ôm quá nhiều).
- Với mỗi vấn đề, chuẩn bị một giải pháp khớp và nêu cách nó hoạt động.
- Sắp xếp song song: vấn đề ở đoạn 1, giải pháp ở đoạn 2.
- Dùng ví dụ/hệ quả để giải thích, tránh giải pháp chung chung.
- Soát: mỗi giải pháp có gắn với vấn đề đã nêu không.
4. Ngôn ngữ theo chức năng
- The main problem is that…
Vấn đề chính là… - This leads to…
Điều này dẫn đến…
- This is caused by…
Điều này do… gây ra - One cause is…
Một nguyên nhân là…
- One solution is to…
Một giải pháp là… - Governments should…
Chính phủ nên… - Another way to solve this is to…
Một cách khác để giải quyết là…
- In conclusion, …
Tóm lại, … - These measures could help…
Những biện pháp này có thể giúp…
- For example, …
Ví dụ, … - … such as …
… chẳng hạn như … - This shows that…
Điều này cho thấy…
5. Góc nhìn phát triển ý
Bí quyết đủ ý mà không lan man: soi đề qua vài lăng kính dưới đây để bật ra 2 lý do mạnh.
- Kinh tế — chi phí, ngân sách, việc làm.
- Xã hội — công bằng, an toàn, gắn kết.
- Vai trò các bên — chính phủ / doanh nghiệp / cá nhân.
- Tính khả thi của giải pháp — chi phí, thời gian, tác dụng phụ.
6. Bài luận mẫu (5 bài)
Các bài mẫu song ngữ Anh–Việt, đánh dấu bố cục và phân tích từng đoạn để bạn học theo.
Bài mẫu 1 — Dân số già hoá
260 từ · đạt ≥250
In many countries the proportion of older people is steadily increasing. What problems does this cause, and what solutions can you suggest?
Ở nhiều nước, tỷ lệ người cao tuổi đang tăng đều. Điều này gây ra vấn đề gì và bạn đề xuất giải pháp nào?
In many developed countries, populations are ageing rapidly as birth rates fall and people live longer than ever before. This demographic shift brings serious challenges, but with careful planning I believe these problems can be managed effectively.
Ở nhiều nước phát triển, dân số đang già đi nhanh khi tỷ lệ sinh giảm và con người sống lâu hơn bao giờ hết. Sự dịch chuyển nhân khẩu này mang lại những thách thức nghiêm trọng, nhưng với hoạch định cẩn thận, tôi tin những vấn đề này có thể được xử lý hiệu quả.
- Paraphrase: Viết lại đề (“proportion of older people is increasing”) + thêm nguyên nhân.
- Định hướng: Báo trước bài sẽ nêu vấn đề + giải pháp.
The most pressing problem is the growing strain on public finances. As the number of retired people rises, governments must spend far more on pensions and healthcare, while a shrinking workforce pays less tax to support them. This imbalance can slow economic growth and force difficult choices between raising taxes and cutting services. In addition, a smaller labour force may leave important jobs, especially in caring for the elderly themselves, unfilled, which places even greater pressure on families and hospitals.
Vấn đề cấp bách nhất là gánh nặng ngày càng lớn lên ngân sách công. Khi số người về hưu tăng, chính phủ phải chi nhiều hơn cho lương hưu và y tế, trong khi lực lượng lao động thu hẹp đóng ít thuế hơn để hỗ trợ. Sự mất cân đối này có thể làm chậm tăng trưởng và buộc phải chọn lựa khó khăn giữa tăng thuế và cắt dịch vụ. Ngoài ra, lực lượng lao động nhỏ hơn có thể để trống những công việc quan trọng, nhất là chăm sóc chính người cao tuổi, tạo áp lực lớn hơn nữa cho gia đình và bệnh viện.
- Câu chủ đề: Dùng so sánh hơn nhất để nêu vấn đề trọng tâm.
- Mở rộng: Hệ quả kép: chậm tăng trưởng + thiếu người chăm sóc.
Fortunately, several measures can ease these difficulties. One effective solution is to raise the retirement age gradually, so that experienced workers remain productive and continue paying taxes for longer. Governments could also encourage higher birth rates through generous parental leave and affordable childcare, and welcome skilled immigrants to replenish the workforce. Investing in healthcare technology and preventive medicine would help older citizens stay healthy and independent, reducing the long-term cost of care. These steps also tend to work best when introduced gradually and together, so that families, employers and the government all have time to adjust to the new reality before the financial pressure becomes too great to bear.
May thay, một số biện pháp có thể giảm nhẹ những khó khăn này. Một giải pháp hiệu quả là nâng tuổi nghỉ hưu một cách từ từ, để người lao động giàu kinh nghiệm còn năng suất và tiếp tục đóng thuế lâu hơn. Chính phủ cũng có thể khuyến khích tăng sinh qua chế độ nghỉ thai sản hào phóng và dịch vụ chăm trẻ giá phải chăng, đồng thời đón lao động nhập cư có kỹ năng để bổ sung lực lượng. Đầu tư vào công nghệ y tế và y học phòng ngừa sẽ giúp người cao tuổi khoẻ mạnh và tự chủ, giảm chi phí chăm sóc về lâu dài. Những bước này cũng hiệu quả nhất khi được đưa vào dần dần và đồng bộ, để gia đình, doanh nghiệp và chính phủ đều có thời gian thích ứng với thực tế mới trước khi áp lực tài chính trở nên quá sức chịu đựng.
- Câu chủ đề: Giải pháp 1 khớp vấn đề thiếu lao động & ngân sách.
- Liệt kê song song: Khuyến sinh, nhập cư có kỹ năng, công nghệ y tế.
In conclusion, although an ageing population clearly places heavy demands on public spending and the labour market, a combination of later retirement, family-friendly policies and immigration can mitigate these effects and keep societies prosperous.
Tóm lại, dù dân số già rõ ràng đặt gánh nặng lớn lên chi tiêu công và thị trường lao động, việc kết hợp nghỉ hưu muộn hơn, chính sách thân thiện gia đình và nhập cư có thể giảm nhẹ những tác động này và giữ cho xã hội thịnh vượng.
- Tóm tắt: Gói lại vấn đề → giải pháp.
- Từ nâng band: “mitigate” thay cho “reduce”.
Từ vựng & cụm đáng học (5)
Bài mẫu 2 — Ùn tắc giao thông đô thị
261 từ · đạt ≥250
Traffic congestion is becoming a serious problem in many cities. What are the causes and what measures can be taken to solve it?
Ùn tắc giao thông đang trở thành vấn đề nghiêm trọng ở nhiều thành phố. Nguyên nhân là gì và có thể làm gì để giải quyết?
Traffic congestion has become a daily frustration in many large cities around the world. Although its causes are complex, I believe that a mix of practical measures can significantly reduce the problem.
Ùn tắc giao thông đã trở thành nỗi bực dọc hằng ngày ở nhiều thành phố lớn trên thế giới. Dù nguyên nhân của nó phức tạp, tôi tin rằng một tổ hợp các biện pháp thực tế có thể giảm đáng kể vấn đề này.
- Paraphrase: Viết lại đề (ùn tắc nghiêm trọng ở đô thị).
- Định hướng: Báo trước bài nêu nguyên nhân + biện pháp.
The main cause of congestion is the sheer number of private cars on the road. As cities grow and incomes rise, more and more families buy their own vehicles, yet the road network cannot expand quickly enough to cope. Poor public transport makes matters worse, since people who cannot rely on buses or trains have little choice but to drive. Badly designed junctions and the habit of travelling during the same peak hours also squeeze huge volumes of traffic onto a few crowded routes.
Nguyên nhân chính của ùn tắc là số lượng khổng lồ xe cá nhân trên đường. Khi thành phố mở rộng và thu nhập tăng, ngày càng nhiều gia đình mua xe riêng, nhưng mạng lưới đường không thể mở rộng đủ nhanh để đáp ứng. Giao thông công cộng kém khiến tình hình tệ hơn, vì người không thể dựa vào xe buýt hay tàu gần như chỉ còn cách lái xe. Nút giao thiết kế kém và thói quen di chuyển cùng khung giờ cao điểm cũng dồn lượng xe khổng lồ vào vài tuyến đường đông đúc.
- Câu chủ đề: Nguyên nhân chính: quá nhiều xe cá nhân.
- Mở rộng: GTCC kém + nút giao kém + dồn giờ cao điểm.
Several measures could ease this situation. The most effective solution is to invest heavily in fast, affordable public transport, so that commuters are willing to leave their cars at home. Cities could also introduce congestion charges in busy central areas, encouraging people to travel at quieter times or by other means. In addition, promoting cycling, remote working and staggered office hours would spread demand more evenly across the day. Together, these steps attack both the number of cars and the way people use the roads. None of these measures works well in isolation, however, so the cities that succeed usually combine several of them and enforce them consistently over many years.
Một số biện pháp có thể giảm nhẹ tình trạng này. Giải pháp hiệu quả nhất là đầu tư mạnh vào giao thông công cộng nhanh, giá phải chăng, để người đi làm sẵn lòng để xe ở nhà. Các thành phố cũng có thể áp phí ùn tắc ở khu trung tâm đông đúc, khuyến khích người ta đi vào giờ vắng hơn hoặc bằng phương tiện khác. Ngoài ra, thúc đẩy đi xe đạp, làm việc từ xa và giờ làm lệch ca sẽ phân tán nhu cầu đều hơn trong ngày. Cùng nhau, những bước này tấn công cả số lượng xe lẫn cách người ta dùng đường. Tuy nhiên, không biện pháp nào hiệu quả nếu đứng riêng lẻ, nên những thành phố thành công thường kết hợp nhiều biện pháp và thực thi chúng nhất quán trong nhiều năm.
- Câu chủ đề: Giải pháp 1 khớp nguyên nhân xe cá nhân.
- Liệt kê song song: Phí ùn tắc, xe đạp, làm từ xa, giờ lệch ca.
In conclusion, although traffic congestion is caused mainly by rising car ownership and weak public transport, measures such as better transit, congestion charges and flexible working can go a long way towards solving it.
Tóm lại, dù ùn tắc giao thông chủ yếu do sở hữu xe tăng và giao thông công cộng yếu, các biện pháp như giao thông công cộng tốt hơn, phí ùn tắc và làm việc linh hoạt có thể giúp giải quyết rất nhiều.
- Tóm tắt: Gói lại nguyên nhân → biện pháp.
Từ vựng & cụm đáng học (5)
Bài mẫu 3 — Rác thải nhựa
270 từ · đạt ≥250
The amount of plastic waste is increasing and causing serious harm to the environment. What are the causes of this problem and what measures can be taken to solve it?
Lượng rác thải nhựa đang tăng và gây hại nghiêm trọng cho môi trường. Nguyên nhân của vấn đề này là gì và có thể làm gì để giải quyết?
The amount of plastic waste produced worldwide is rising at an alarming rate and doing serious damage to the environment. The causes are largely rooted in modern habits, but I am convinced that determined action can bring the problem under control.
Lượng rác thải nhựa sản sinh trên toàn thế giới đang tăng với tốc độ đáng báo động và gây hại nghiêm trọng cho môi trường. Nguyên nhân phần lớn bắt nguồn từ thói quen hiện đại, nhưng tôi tin rằng hành động quyết liệt có thể kiểm soát được vấn đề.
- Paraphrase: Viết lại đề (rác nhựa tăng, hại môi trường).
- Định hướng: Báo trước nguyên nhân + biện pháp.
One major cause is our heavy reliance on cheap, single-use plastics. Packaging, bottles and bags are convenient and inexpensive, so businesses and consumers use them in vast quantities and throw them away after only a few minutes. Weak recycling systems make the situation worse, as much of this plastic ends up in landfill, rivers and oceans instead of being reused. A general lack of awareness about the long-term harm also means that many people simply do not think about where their waste finally goes.
Một nguyên nhân lớn là sự phụ thuộc nặng nề vào nhựa rẻ, dùng một lần. Bao bì, chai và túi tiện lợi và rẻ tiền, nên doanh nghiệp và người tiêu dùng dùng chúng với số lượng khổng lồ rồi vứt đi chỉ sau vài phút. Hệ thống tái chế yếu khiến tình hình tệ hơn, vì phần lớn nhựa này kết thúc ở bãi chôn lấp, sông và đại dương thay vì được tái sử dụng. Nhận thức chung còn thấp về tác hại lâu dài cũng khiến nhiều người đơn giản không nghĩ đến nơi rác của mình cuối cùng đi về.
- Câu chủ đề: Nguyên nhân: lạm dụng nhựa dùng một lần.
- Mở rộng: Tái chế yếu + nhận thức thấp.
A number of measures could reduce this waste. The most effective solution is to cut single-use plastic at the source, for example by banning the worst items and encouraging reusable alternatives. Governments could also invest in better recycling facilities and make producers responsible for the packaging they create. At the same time, public education campaigns would help people understand the damage and change their daily habits. When individuals, companies and governments act together, the flow of plastic waste can be dramatically slowed. Small daily choices, such as carrying a reusable bottle or refusing an unnecessary bag, also add up to a real difference when millions of people make them at the same time.
Một số biện pháp có thể giảm lượng rác này. Giải pháp hiệu quả nhất là cắt nhựa dùng một lần ngay từ nguồn, ví dụ bằng cách cấm những mặt hàng tệ nhất và khuyến khích lựa chọn tái sử dụng. Chính phủ cũng có thể đầu tư cơ sở tái chế tốt hơn và buộc nhà sản xuất chịu trách nhiệm cho bao bì họ tạo ra. Đồng thời, các chiến dịch giáo dục cộng đồng sẽ giúp người ta hiểu tác hại và thay đổi thói quen hằng ngày. Khi cá nhân, doanh nghiệp và chính phủ cùng hành động, dòng rác thải nhựa có thể được làm chậm đáng kể. Những lựa chọn nhỏ hằng ngày, như mang theo chai tái sử dụng hay từ chối một chiếc túi không cần thiết, cũng tạo nên khác biệt thật sự khi hàng triệu người cùng làm một lúc.
- Câu chủ đề: Giải pháp 1: cắt nhựa từ nguồn.
- Liệt kê song song: Tái chế tốt hơn, trách nhiệm nhà sản xuất, giáo dục.
In conclusion, although plastic waste stems mainly from our overuse of single-use products and poor recycling, a combination of bans, better recycling and education can mitigate the damage and protect the environment.
Tóm lại, dù rác thải nhựa chủ yếu bắt nguồn từ việc lạm dụng sản phẩm dùng một lần và tái chế kém, việc kết hợp lệnh cấm, tái chế tốt hơn và giáo dục có thể giảm nhẹ thiệt hại và bảo vệ môi trường.
- Tóm tắt: Gói nguyên nhân → biện pháp; từ nâng band mitigate.
Từ vựng & cụm đáng học (5)
Bài mẫu 4 — Thất nghiệp ở người trẻ
268 từ · đạt ≥250
In many countries, a large number of young people are unable to find work. What problems does this cause, and what solutions can you suggest?
Ở nhiều nước, một số lượng lớn người trẻ không tìm được việc làm. Điều này gây ra vấn đề gì và bạn đề xuất giải pháp nào?
In many countries today, large numbers of young people struggle to find work even after finishing their education. This is a worrying trend that causes real harm, yet I believe sensible solutions are within reach.
Ở nhiều nước ngày nay, một số lượng lớn người trẻ chật vật tìm việc ngay cả sau khi học xong. Đây là xu hướng đáng lo gây hại thật sự, nhưng tôi tin những giải pháp hợp lý là trong tầm tay.
- Paraphrase: Viết lại đề (người trẻ khó tìm việc).
- Định hướng: Báo trước vấn đề + giải pháp.
The most serious problem is the damage that unemployment does to young people themselves. Without a steady income, they cannot become independent, and long periods without work can lead to frustration, low confidence and even depression. There are also wider consequences for society: when a whole generation is idle, the economy loses their skills and energy, while governments must spend more on social support yet collect less in taxes. In some cases, rising youth unemployment can even fuel social unrest.
Vấn đề nghiêm trọng nhất là tổn hại mà thất nghiệp gây ra cho chính người trẻ. Không có thu nhập ổn định, họ không thể tự lập, và những giai đoạn dài không việc làm có thể dẫn đến bức bối, mất tự tin và thậm chí trầm cảm. Còn có những hệ quả rộng hơn cho xã hội: khi cả một thế hệ nhàn rỗi, nền kinh tế mất đi kỹ năng và năng lượng của họ, trong khi chính phủ phải chi nhiều hơn cho trợ cấp xã hội nhưng thu ít thuế hơn. Trong một số trường hợp, thất nghiệp ở người trẻ tăng cao thậm chí có thể thổi bùng bất ổn xã hội.
- Câu chủ đề: Vấn đề: hại chính người trẻ (tự lập, tâm lý).
- Mở rộng: Hệ quả kinh tế/xã hội + bất ổn.
Several solutions could ease this problem. One effective step is to bring education closer to the needs of the job market, for instance by expanding vocational training and practical work placements. Governments could also offer tax incentives to companies that hire and train young workers, making it cheaper to give them a first job. In addition, supporting young entrepreneurs with advice and small loans would allow them to create their own opportunities rather than waiting for employers. Such measures tackle both the lack of skills and the shortage of jobs. Just as importantly, giving young people early work experience, even through part-time or voluntary roles, helps them build the confidence and habits that employers are actively looking for.
Một số giải pháp có thể giảm nhẹ vấn đề này. Một bước hiệu quả là đưa giáo dục gần hơn với nhu cầu thị trường việc làm, chẳng hạn bằng cách mở rộng đào tạo nghề và các kỳ thực tập thực tế. Chính phủ cũng có thể ưu đãi thuế cho các công ty tuyển và đào tạo lao động trẻ, khiến việc trao cho họ công việc đầu tiên rẻ hơn. Ngoài ra, hỗ trợ người trẻ khởi nghiệp bằng tư vấn và khoản vay nhỏ sẽ cho phép họ tự tạo cơ hội thay vì chờ nhà tuyển dụng. Những biện pháp như vậy xử lý cả việc thiếu kỹ năng lẫn thiếu việc làm. Quan trọng không kém, cho người trẻ trải nghiệm làm việc sớm, dù qua công việc bán thời gian hay tình nguyện, giúp họ xây dựng sự tự tin và thói quen mà nhà tuyển dụng đang thực sự tìm kiếm.
- Câu chủ đề: Giải pháp 1: gắn giáo dục với thị trường việc làm.
- Liệt kê song song: Ưu đãi tuyển dụng, hỗ trợ khởi nghiệp.
In conclusion, although youth unemployment harms both individuals and the wider economy, practical measures such as better vocational training, hiring incentives and support for entrepreneurs can help young people find their place in the workforce.
Tóm lại, dù thất nghiệp ở người trẻ gây hại cho cả cá nhân lẫn nền kinh tế rộng hơn, những biện pháp thực tế như đào tạo nghề tốt hơn, ưu đãi tuyển dụng và hỗ trợ khởi nghiệp có thể giúp người trẻ tìm được chỗ đứng trong lực lượng lao động.
- Tóm tắt: Gói vấn đề → giải pháp.
Từ vựng & cụm đáng học (5)
Bài mẫu 5 — Ô nhiễm không khí đô thị
257 từ · đạt ≥250
Air pollution is a serious problem in many large cities. What are the main causes, and what can be done to reduce it?
Ô nhiễm không khí là vấn đề nghiêm trọng ở nhiều thành phố lớn. Nguyên nhân chính là gì và có thể làm gì để giảm nó?
Air pollution has become one of the most serious problems facing large cities today, threatening both the environment and public health. Its causes are well known, and I am confident that firm action can make city air much cleaner.
Ô nhiễm không khí đã trở thành một trong những vấn đề nghiêm trọng nhất mà các thành phố lớn đối mặt hôm nay, đe doạ cả môi trường lẫn sức khoẻ cộng đồng. Nguyên nhân của nó đã rõ, và tôi tin rằng hành động cứng rắn có thể khiến không khí thành phố sạch hơn nhiều.
- Paraphrase: Viết lại đề (ô nhiễm không khí đô thị).
- Định hướng: Báo trước nguyên nhân + biện pháp.
The main cause of urban air pollution is the burning of fossil fuels. Millions of cars, motorbikes and trucks release exhaust fumes into the streets every day, while factories and power stations add further pollutants to the air. Rapid, poorly planned growth makes the problem worse, as green spaces disappear and heavy industry is often located close to where people live. In many cities, a lack of strict regulation allows this pollution to continue almost unchecked.
Nguyên nhân chính của ô nhiễm không khí đô thị là việc đốt nhiên liệu hoá thạch. Hàng triệu ô tô, xe máy và xe tải xả khói ra đường mỗi ngày, trong khi nhà máy và nhà máy điện thải thêm chất gây ô nhiễm vào không khí. Tăng trưởng nhanh, quy hoạch kém khiến vấn đề tệ hơn, khi không gian xanh biến mất và công nghiệp nặng thường được đặt gần nơi người ta sinh sống. Ở nhiều thành phố, việc thiếu quy định nghiêm ngặt để ô nhiễm này tiếp diễn gần như không bị kiểm soát.
- Câu chủ đề: Nguyên nhân: đốt nhiên liệu hoá thạch.
- Mở rộng: Quy hoạch kém, công nghiệp gần dân, thiếu quy định.
A number of measures could reduce these harmful emissions. The most effective solution is to shift away from private vehicles by improving public transport and encouraging electric cars and bicycles. Governments could also enforce stricter limits on factory emissions and move heavy industry away from residential areas. Planting more trees and creating parks would help to absorb pollutants and cool the city as well. If these steps are applied together and enforced properly, the quality of the air can improve significantly. Raising public awareness matters as well, since residents who understand the risks are far more likely to support cleaner transport and to change their own daily habits.
Một số biện pháp có thể giảm những khí thải độc hại này. Giải pháp hiệu quả nhất là chuyển khỏi xe cá nhân bằng cách cải thiện giao thông công cộng và khuyến khích ô tô điện và xe đạp. Chính phủ cũng có thể siết chặt giới hạn khí thải nhà máy và dời công nghiệp nặng khỏi khu dân cư. Trồng thêm cây và tạo công viên cũng sẽ giúp hấp thụ chất ô nhiễm và làm mát thành phố. Nếu những bước này được áp dụng cùng nhau và thực thi đúng mức, chất lượng không khí có thể cải thiện đáng kể. Nâng cao nhận thức cộng đồng cũng quan trọng, vì người dân hiểu rõ rủi ro sẽ dễ ủng hộ giao thông sạch hơn và thay đổi thói quen hằng ngày của chính mình.
- Câu chủ đề: Giải pháp 1: giảm xe cá nhân.
- Liệt kê song song: Siết khí thải nhà máy, dời công nghiệp, trồng cây.
In conclusion, although urban air pollution is caused mainly by vehicles and industry, measures such as cleaner transport, stricter regulation and more green space can reduce it and protect the health of city dwellers.
Tóm lại, dù ô nhiễm không khí đô thị chủ yếu do phương tiện và công nghiệp gây ra, các biện pháp như giao thông sạch hơn, quy định nghiêm hơn và nhiều không gian xanh hơn có thể giảm nó và bảo vệ sức khoẻ người dân thành phố.
- Tóm tắt: Gói nguyên nhân → biện pháp.
Từ vựng & cụm đáng học (5)
7. Lỗi thường gặp
- Giải pháp không khớp vấn đề vừa nêu.
- Liệt kê quá nhiều vấn đề/giải pháp, không cái nào sâu.
- Nhầm sang bài “nguyên nhân – kết quả”, quên đề xuất giải pháp.
- Giải pháp chung chung (“raise awareness”) mà không nói cách nó hoạt động.
8. Đề tự luyện
Traffic congestion is becoming a serious problem in many cities. What are the causes and what measures can be taken to solve it?
Checklist trước khi nộp
- Bài đã đạt tối thiểu 250 từ (nên 250–280) chưa?
- Tôi đã trả lời đúng mọi phần của câu hỏi chưa?
- Lập trường/ý kiến có rõ và nhất quán với kết luận không?
- Mỗi đoạn thân bài có một ý chính, giải thích và minh hoạ không?
- Đã kiểm tra câu quá dài, động từ, mạo từ và từ lặp chưa?
Luyện viết VSTEP & chấm điểm trên Hapio →
Nguồn kiểm chứng
- Trung tâm Khảo thí – Trường Đại học Ngoại ngữ, ĐHQGHN, định dạng VSTEP.3–5: Task 2 khoảng 250 từ và chiếm 2/3 điểm Writing.
- Phần hướng dẫn, dàn ý và phân tích do Hapio biên soạn; bài luận mẫu song ngữ rút từ kho học liệu Hapio (biên soạn mới).
Bình luận
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!