Opinion Essay – VSTEP Writing Task 2: cách viết & bài mẫu song ngữ
Nhận diện đề Opinion, dàn bài, ngôn ngữ mẫu, góc nhìn và bài luận mẫu song ngữ phân tích từng đoạn.
Opinion Essay (bài nêu ý kiến) là dạng phổ biến nhất của VSTEP Writing Task 2: đề đưa ra một nhận định và yêu cầu bạn nêu rõ lập trường rồi bảo vệ nó xuyên suốt. Bài này gồm cách nhận diện đề, dàn bài, ngôn ngữ, góc nhìn tìm ý và nhiều bài luận mẫu song ngữ đánh dấu bố cục.
1. Nhận diện dạng đề
- Do you agree or disagree?
- To what extent do you agree or disagree?
- What is your opinion? / Give your own view.
Nhiệm vụ thật sự
Bạn phải chọn một lập trường rõ ràng (đồng ý, không đồng ý, hoặc đồng ý một phần) và giữ nhất quán từ mở bài đến kết luận. Nếu đề có “to what extent”, phải nêu thêm mức độ đồng ý.
2. Dàn bài chuẩn
| Phần | Chức năng |
|---|---|
| Mở bài | Paraphrase đề + nêu lập trường (thesis) rõ ràng |
| Thân bài 1 | Lý do mạnh nhất → giải thích → ví dụ / hệ quả |
| Thân bài 2 | Lý do thứ hai; hoặc nhượng bộ mặt trái rồi phản biện |
| Kết luận | Khẳng định lại lập trường + tóm 2 lý do chính |
3. Quy trình 5 bước trong phòng thi
- Gạch chủ đề, task words và phạm vi câu hỏi.
- Chọn lập trường trước, rồi mới nghĩ 2 lý do phát triển được.
- Mỗi lý do đi theo claim → reason → example/result.
- Viết đủ bài (~250 từ) rồi kiểm tra: đã trả lời đúng đề, thesis nhất quán với kết.
- Soát ranh giới câu, động từ, mạo từ và từ lặp trong 2–3 phút cuối.
4. Ngôn ngữ theo chức năng
- I strongly agree that…
Tôi hoàn toàn đồng ý rằng… - In my opinion, …
Theo tôi, … - I believe that…
Tôi cho rằng…
- to a large extent
ở mức độ lớn - to some extent
ở một mức độ nào đó - I partly agree that…
Tôi đồng ý một phần rằng…
- The main reason is that…
Lý do chính là… - This is because…
Điều này là vì… - For example, …
Ví dụ, …
- Admittedly, …; however, …
Phải thừa nhận…; tuy nhiên, … - However, …
Tuy nhiên, …
- In conclusion, …
Tóm lại, … - For these reasons, I believe that…
Vì những lý do trên, tôi tin rằng…
- For example, …
Ví dụ, … - … such as …
… chẳng hạn như … - This shows that…
Điều này cho thấy…
5. Góc nhìn phát triển ý
Bí quyết đủ ý mà không lan man: soi đề qua vài lăng kính dưới đây để bật ra 2 lý do mạnh.
- Lợi ích thiết thực trước mắt — kỹ năng/tiền/sức khoẻ dùng được ngay.
- Hệ quả lâu dài — phòng ngừa rủi ro, tác động bền vững.
- So với phương án thay thế — cách này có tốt hơn cách khác không?
- Tác động tới nhóm yếu thế / công bằng — ai được lợi, ai chịu thiệt?
6. Bài luận mẫu (5 bài)
Các bài mẫu song ngữ Anh–Việt, đánh dấu bố cục và phân tích từng đoạn để bạn học theo.
Bài mẫu 1 — Thuế đồ ăn không lành mạnh
257 từ · đạt ≥250
Some people believe that governments should impose a tax on unhealthy food to improve public health. To what extent do you agree or disagree?
Có người tin chính phủ nên đánh thuế đồ ăn không lành mạnh để cải thiện sức khoẻ cộng đồng. Bạn đồng ý ở mức nào?
It has increasingly been proposed that governments should tax unhealthy food in order to curb rising rates of obesity and diet-related illness. While such a policy is certainly not a complete cure, I largely agree that it would be a beneficial step for public health, provided that it is designed with care.
Ngày càng có nhiều đề xuất rằng chính phủ nên đánh thuế đồ ăn không lành mạnh để kìm hãm tỷ lệ béo phì và bệnh liên quan đến chế độ ăn đang gia tăng. Dù chính sách này chắc chắn không phải liều thuốc chữa bách bệnh, tôi phần lớn đồng ý rằng nó sẽ là một bước có lợi cho sức khoẻ cộng đồng, miễn là được thiết kế cẩn thận.
- Paraphrase: Viết lại đề bằng từ khác: impose a tax → tax, improve public health → curb obesity and diet-related illness.
- Lập trường: “I largely agree” — chốt mức độ đồng ý ngay, trả lời trực tiếp “to what extent”.
- Kỹ thuật: Nhượng bộ nhẹ trước (“not a complete cure”) để quan điểm trông cân nhắc.
On the one hand, a well-designed tax can clearly discourage the consumption of harmful products. When sugary drinks and heavily processed snacks become noticeably more expensive, price-sensitive shoppers naturally tend to buy smaller quantities or look for healthier substitutes. For example, several countries that introduced a tax on sugary beverages later reported a measurable fall in their sales, without any serious harm to the wider economy. Just as importantly, the revenue raised can be reinvested into public health campaigns and used to subsidise fresh fruit and vegetables.
Một mặt, một sắc thuế được thiết kế tốt rõ ràng có thể ngăn bớt việc tiêu thụ những sản phẩm có hại. Khi nước ngọt và đồ ăn vặt chế biến sẵn trở nên đắt hơn đáng kể, người mua nhạy cảm với giá thường mua ít hơn hoặc tìm sản phẩm thay thế lành mạnh hơn. Ví dụ, một số quốc gia áp thuế lên đồ uống có đường về sau ghi nhận doanh số giảm rõ rệt mà không gây hại nghiêm trọng cho nền kinh tế. Quan trọng không kém, nguồn thu có được có thể tái đầu tư cho các chiến dịch sức khoẻ cộng đồng và trợ giá rau quả tươi.
- Câu chủ đề: Nêu ý chính của đoạn: thuế làm giảm tiêu thụ sản phẩm có hại.
- Giải thích: Cơ chế giá: khi giá tăng, người nhạy giá mua ít hơn.
- Dẫn chứng: “several countries… reported a measurable fall in their sales” — ví dụ chung, không bịa số %/tên riêng.
On the other hand, critics reasonably point out that such taxes can hit low-income families the hardest, since these households spend a larger share of their income on food. There is also a genuine risk that determined consumers will simply keep buying junk food regardless of the higher price. Therefore, a tax on its own is not enough; to be truly effective, it should be paired with clear nutrition education and with cheaper, widely available healthy options.
Mặt khác, những người phê phán chỉ ra hợp lý rằng loại thuế này có thể ảnh hưởng nặng nhất tới các gia đình thu nhập thấp, vì họ chi một tỷ lệ lớn hơn trong thu nhập cho thực phẩm. Cũng có rủi ro thực sự là những người tiêu dùng quyết tâm sẽ vẫn tiếp tục mua đồ ăn vặt bất kể giá cao hơn. Vì vậy, chỉ riêng thuế thôi là chưa đủ; để thực sự hiệu quả, nó cần đi kèm giáo dục dinh dưỡng rõ ràng và những lựa chọn lành mạnh rẻ hơn, sẵn có rộng rãi.
- Câu chủ đề: Nêu mặt trái (nhượng bộ): thuế đánh nặng nhất vào gia đình thu nhập thấp.
- Phản biện: “paired with clear nutrition education and… healthy options” — điều kiện để vẫn giữ lập trường.
In conclusion, although a junk-food tax alone cannot solve poor eating habits and may place a burden on the poor, I believe that, when it is combined with supportive measures, it is a justified and practical tool for promoting healthier diets.
Tóm lại, dù một mình thuế đồ ăn vặt không thể giải quyết thói quen ăn uống kém và có thể tạo gánh nặng cho người nghèo, tôi tin rằng khi kết hợp với các biện pháp hỗ trợ, đó là một công cụ chính đáng và thiết thực để thúc đẩy chế độ ăn lành mạnh hơn.
- Chốt: Khẳng định lại lập trường có điều kiện (“combined with supportive measures”).
- Paraphrase: “promoting healthier diets” nói lại ý “improve public health” — không lặp nguyên văn mở bài.
Từ vựng & cụm đáng học (5)
Bài mẫu 2 — Mạng xã hội hại nhiều hơn lợi?
271 từ · đạt ≥250
Many people believe that social media does more harm than good. To what extent do you agree or disagree?
Nhiều người cho rằng mạng xã hội gây hại nhiều hơn lợi. Bạn đồng ý ở mức nào?
Social media now plays a central role in daily life, and many people argue that it causes more harm than good. While I accept that it carries real risks, I largely disagree with this view, because for most users the benefits clearly outweigh the drawbacks when the technology is used sensibly.
Mạng xã hội giờ đóng vai trò trung tâm trong đời sống hằng ngày, và nhiều người cho rằng nó gây hại nhiều hơn lợi. Dù tôi thừa nhận nó có những rủi ro thật sự, tôi phần lớn không đồng ý với quan điểm này, bởi với đa số người dùng, lợi ích rõ ràng lớn hơn tác hại nếu công nghệ được dùng một cách hợp lý.
- Paraphrase: Viết lại đề (“does more harm than good”) + nêu bối cảnh.
- Lập trường: “I largely disagree” — chốt mức độ ngay.
To begin with, social media is a powerful tool for communication and learning. It allows people to stay in touch with distant relatives, share useful knowledge and follow the news almost instantly. For example, students can join study groups, ask questions and watch free educational videos without leaving home. Small businesses, too, can reach new customers at almost no cost, which helps ordinary people earn a living and spread ideas more widely than ever before. During emergencies, too, these platforms let communities share urgent information and organise help far faster than traditional media.
Trước hết, mạng xã hội là một công cụ mạnh mẽ để giao tiếp và học tập. Nó cho phép người ta giữ liên lạc với người thân ở xa, chia sẻ kiến thức hữu ích và cập nhật tin tức gần như tức thì. Ví dụ, học sinh có thể tham gia nhóm học, đặt câu hỏi và xem các video giáo dục miễn phí mà không cần ra khỏi nhà. Các doanh nghiệp nhỏ cũng có thể tiếp cận khách hàng mới gần như không tốn chi phí, giúp người bình thường kiếm sống và lan toả ý tưởng rộng hơn bao giờ hết. Trong các tình huống khẩn cấp, những nền tảng này cũng cho phép cộng đồng chia sẻ thông tin cấp bách và tổ chức giúp đỡ nhanh hơn nhiều so với truyền thông truyền thống.
- Câu chủ đề: Nêu lý do 1: công cụ giao tiếp & học tập.
- Dẫn chứng: Ví dụ nhóm học, video miễn phí, doanh nghiệp nhỏ — cụ thể, không bịa số.
Admittedly, excessive or careless use can be genuinely damaging. Spending hours scrolling can reduce sleep, harm concentration and expose young people to bullying or misleading information. However, these problems stem largely from how the tools are used rather than from the tools themselves. With sensible limits, basic digital literacy and stronger protection for children, most of these dangers can be reduced without giving up the clear advantages. Teaching young people when to switch off and how to check whether information is reliable is far more useful than trying to ban the technology altogether.
Phải thừa nhận rằng việc lạm dụng hoặc dùng thiếu cẩn trọng có thể gây hại thật sự. Lướt mạng hàng giờ có thể làm giảm giấc ngủ, hại khả năng tập trung và khiến người trẻ tiếp xúc với bắt nạt hay thông tin sai lệch. Tuy nhiên, những vấn đề này phần lớn đến từ cách dùng chứ không phải từ bản thân công cụ. Với giới hạn hợp lý, hiểu biết số cơ bản và sự bảo vệ tốt hơn cho trẻ em, phần lớn nguy cơ này có thể được giảm bớt mà không phải từ bỏ những lợi ích rõ ràng. Dạy người trẻ khi nào nên tắt máy và cách kiểm chứng thông tin có đáng tin hay không hữu ích hơn nhiều so với việc cố cấm hẳn công nghệ.
- Câu chủ đề: Nhượng bộ: lạm dụng gây hại (ngủ, tập trung, bắt nạt).
- Phản biện: Quy về CÁCH dùng, đưa điều kiện (giới hạn, hiểu biết số) để giữ lập trường.
In conclusion, although social media can certainly cause harm when it is overused, I believe that its benefits for communication, learning and business are greater. Used responsibly, it does far more good than harm.
Tóm lại, dù mạng xã hội chắc chắn có thể gây hại khi bị lạm dụng, tôi tin rằng lợi ích của nó cho giao tiếp, học tập và kinh doanh là lớn hơn. Khi được dùng có trách nhiệm, nó mang lại nhiều lợi hơn hại.
- Chốt: Khẳng định lại lợi > hại khi dùng có trách nhiệm.
Từ vựng & cụm đáng học (5)
Bài mẫu 3 — Cấm quảng cáo nhắm vào trẻ em?
265 từ · đạt ≥250
Some people think that advertising aimed at children should be banned. To what extent do you agree or disagree?
Có người cho rằng quảng cáo nhắm vào trẻ em nên bị cấm. Bạn đồng ý ở mức nào?
Advertising is everywhere in modern life, and a growing number of people argue that adverts aimed at children should be banned. I largely agree with this position, because young children cannot judge such messages critically and are easily influenced by them.
Quảng cáo hiện diện khắp nơi trong đời sống hiện đại, và ngày càng nhiều người cho rằng quảng cáo nhắm vào trẻ em nên bị cấm. Tôi phần lớn đồng ý với quan điểm này, vì trẻ nhỏ chưa thể đánh giá những thông điệp đó một cách phản biện và rất dễ bị chúng tác động.
- Paraphrase: Viết lại đề (“advertising aimed at children”).
- Lập trường: “I largely agree” — chốt mức độ + gợi 2 lý do sẽ khai triển.
The main reason is that young children are unable to evaluate advertising critically. Unlike adults, they often cannot tell the difference between an honest description and a clever sales technique, so they tend to believe whatever they are shown. For example, colourful adverts for sugary snacks or expensive toys can make children pressure their parents into buying products that are unhealthy or simply unnecessary. Because they trust these images, children may also come to see constant buying as normal, long before they can understand the value of money.
Lý do chính là trẻ nhỏ chưa thể đánh giá quảng cáo một cách phản biện. Không như người lớn, các em thường không phân biệt được đâu là mô tả trung thực và đâu là chiêu thức bán hàng khéo léo, nên có xu hướng tin bất cứ điều gì được xem. Ví dụ, những quảng cáo bắt mắt cho đồ ăn vặt nhiều đường hay đồ chơi đắt tiền có thể khiến trẻ nài ép cha mẹ mua những món không tốt cho sức khoẻ hoặc đơn giản là không cần thiết. Vì tin vào những hình ảnh đó, trẻ còn có thể coi việc mua sắm liên tục là bình thường, từ rất lâu trước khi hiểu được giá trị của đồng tiền.
- Câu chủ đề: Lý do 1: trẻ chưa đánh giá được quảng cáo.
- Dẫn chứng: Ví dụ quảng cáo đồ ngọt/đồ chơi khiến trẻ nài cha mẹ.
In addition, such advertising can encourage harmful habits and values from an early age. Constant exposure to junk food and gadgets may contribute to poor diets and to the belief that happiness comes from owning things. Admittedly, a complete ban might be difficult to enforce and could harm some businesses; however, strict limits on advertising to very young audiences would still protect them without stopping all commerce. Parents, after all, cannot supervise every advert their children see, especially online, where marketing is often disguised as entertainment, so a clear legal limit would share this responsibility rather than leaving it entirely to families.
Ngoài ra, kiểu quảng cáo này có thể cổ vũ những thói quen và giá trị xấu ngay từ nhỏ. Việc tiếp xúc liên tục với đồ ăn vặt và thiết bị điện tử có thể góp phần tạo chế độ ăn kém và niềm tin rằng hạnh phúc đến từ việc sở hữu đồ vật. Phải thừa nhận rằng lệnh cấm hoàn toàn có thể khó thực thi và gây hại cho một số doanh nghiệp; tuy nhiên, giới hạn chặt chẽ với quảng cáo nhắm vào khán giả rất nhỏ tuổi vẫn bảo vệ được các em mà không chặn toàn bộ hoạt động thương mại. Xét cho cùng, cha mẹ không thể giám sát mọi quảng cáo con mình xem, nhất là trên mạng nơi tiếp thị thường được nguỵ trang thành giải trí, nên một giới hạn pháp lý rõ ràng sẽ chia sẻ trách nhiệm này thay vì để hoàn toàn cho các gia đình.
- Câu chủ đề: Lý do 2: cổ vũ thói quen/giá trị xấu.
- Nhượng bộ: Thừa nhận khó cấm hẳn rồi đề xuất “giới hạn chặt” — giữ lập trường mà thực tế.
In conclusion, although a total ban may be hard to apply in practice, I strongly believe that children need protection from advertising they cannot fully understand. Tight restrictions on such adverts are therefore justified.
Tóm lại, dù lệnh cấm hoàn toàn có thể khó áp dụng trên thực tế, tôi tin chắc rằng trẻ em cần được bảo vệ khỏi loại quảng cáo mà các em chưa hiểu hết. Vì vậy, việc hạn chế chặt chẽ những quảng cáo như thế là chính đáng.
- Chốt: Khẳng định trẻ cần được bảo vệ; hạn chế là chính đáng.
Từ vựng & cụm đáng học (5)
Bài mẫu 4 — Giao thông công cộng miễn phí?
256 từ · đạt ≥250
Some people believe that public transport should be free for all citizens. To what extent do you agree or disagree?
Có người tin giao thông công cộng nên miễn phí cho mọi công dân. Bạn đồng ý ở mức nào?
As cities grow more crowded, some people argue that public transport should be free for everyone. While this policy would clearly be expensive, I largely agree with it, because the benefits for the environment and for society as a whole would outweigh the cost.
Khi các thành phố ngày càng đông đúc, một số người cho rằng giao thông công cộng nên miễn phí cho tất cả mọi người. Dù chính sách này rõ ràng sẽ tốn kém, tôi phần lớn đồng ý với nó, bởi lợi ích cho môi trường và cho toàn xã hội sẽ lớn hơn chi phí bỏ ra.
- Paraphrase: Viết lại đề (“free for all citizens”).
- Lập trường: Nhượng bộ nhẹ (“expensive”) rồi chốt “largely agree”.
The main reason is that free public transport would encourage far more people to leave their cars at home. When buses and trains cost nothing to use, even those who own vehicles are likely to switch, which reduces traffic jams and harmful emissions. For example, a commuter who currently drives to work every day might happily take a free bus instead, easing congestion for everyone else on the road. Over time, fewer cars would also mean cleaner air, quieter streets and fewer accidents, benefiting even those who never use public transport at all.
Lý do chính là giao thông công cộng miễn phí sẽ khuyến khích nhiều người hơn để xe ở nhà. Khi đi xe buýt và tàu không mất tiền, ngay cả những người có xe riêng cũng dễ chuyển sang, nhờ đó giảm ùn tắc và khí thải độc hại. Ví dụ, một người đang lái xe đi làm mỗi ngày có thể vui vẻ đi xe buýt miễn phí thay thế, giúp giảm ùn tắc cho tất cả những người khác trên đường. Theo thời gian, ít xe hơn cũng đồng nghĩa với không khí sạch hơn, phố xá yên tĩnh hơn và ít tai nạn hơn, mang lại lợi ích cho cả những người chưa từng dùng giao thông công cộng.
- Câu chủ đề: Lý do 1: giảm xe cá nhân → giảm ùn tắc & khí thải.
- Dẫn chứng: Ví dụ người đang lái xe chuyển sang xe buýt miễn phí.
Furthermore, such a policy would also make cities fairer. Low-income workers, students and elderly people would gain reliable access to jobs, schools and services without worrying about the cost of travel. Admittedly, the government would need to fund this through taxes; however, the money saved on road repairs, healthcare and wasted time could easily justify the investment. In this way, a free system helps to close the gap between rich and poor, since people are no longer shut out of opportunities simply because they cannot afford a daily fare.
Hơn nữa, chính sách như vậy còn khiến các thành phố công bằng hơn. Người lao động thu nhập thấp, sinh viên và người cao tuổi sẽ có khả năng tiếp cận đáng tin cậy tới việc làm, trường học và dịch vụ mà không phải lo về chi phí đi lại. Phải thừa nhận rằng chính phủ sẽ cần tài trợ điều này qua thuế; tuy nhiên, khoản tiền tiết kiệm được nhờ giảm sửa đường, chi phí y tế và thời gian lãng phí có thể dễ dàng biện minh cho khoản đầu tư. Bằng cách đó, một hệ thống miễn phí giúp thu hẹp khoảng cách giàu nghèo, vì người ta không còn bị loại khỏi cơ hội chỉ vì không đủ tiền trả vé mỗi ngày.
- Câu chủ đề: Lý do 2: công bằng xã hội (người thu nhập thấp, sinh viên, người già).
- Nhượng bộ: Thừa nhận tốn thuế rồi phản biện “tiền tiết kiệm bù lại”.
In conclusion, although free public transport is not cheap to provide, I believe its advantages for the environment, traffic and social equality make it a worthwhile policy for modern cities.
Tóm lại, dù giao thông công cộng miễn phí không rẻ để cung cấp, tôi tin rằng những lợi thế của nó cho môi trường, giao thông và bình đẳng xã hội khiến đây là một chính sách đáng giá cho các thành phố hiện đại.
- Chốt: Khẳng định lợi ích môi trường & xã hội đáng đầu tư.
Từ vựng & cụm đáng học (5)
Bài mẫu 5 — Dạy kỹ năng sống ở trường?
255 từ · đạt ≥250
Some people think schools should teach practical life skills, not just academic subjects. To what extent do you agree or disagree?
Có người cho rằng nhà trường nên dạy kỹ năng sống thực tế, không chỉ môn học hàn lâm. Bạn đồng ý ở mức nào?
There is growing concern that schools focus too heavily on academic subjects while neglecting everyday skills. I strongly agree that practical life skills should also be taught, because they prepare young people for the realities of adult life.
Ngày càng có lo ngại rằng nhà trường tập trung quá nhiều vào môn học hàn lâm mà xem nhẹ những kỹ năng thường ngày. Tôi hoàn toàn đồng ý rằng kỹ năng sống thực tế cũng nên được dạy, bởi chúng chuẩn bị cho người trẻ đối diện với thực tế của đời sống trưởng thành.
- Paraphrase: Viết lại đề (“practical life skills, not just academic subjects”).
- Lập trường: “I strongly agree” — chốt rõ ngay mở bài.
To begin with, practical lessons give students abilities they will use throughout their lives. Skills such as managing money, cooking simple meals and understanding basic contracts are essential once young people live independently, yet they are rarely covered in traditional classes. For example, a teenager who learns how to budget is far less likely to fall into debt as an adult. Similarly, knowing how to write a simple job application or read a payslip can make the first years of work far less stressful, since these are not luxuries but basic tools that every adult is expected to have.
Trước hết, các bài học thực tế trao cho học sinh những khả năng các em sẽ dùng suốt đời. Những kỹ năng như quản lý tiền bạc, nấu vài món đơn giản và hiểu các hợp đồng cơ bản là thiết yếu khi người trẻ sống tự lập, nhưng lại hiếm khi được dạy trong lớp học truyền thống. Ví dụ, một thiếu niên biết lập ngân sách sẽ ít có nguy cơ rơi vào nợ nần khi trưởng thành hơn nhiều. Tương tự, biết cách viết một đơn xin việc đơn giản hay đọc một phiếu lương có thể khiến những năm đầu đi làm bớt căng thẳng hơn nhiều, bởi đây không phải thứ xa xỉ mà là những công cụ cơ bản mà mọi người trưởng thành đều được kỳ vọng phải có.
- Câu chủ đề: Lý do 1: kỹ năng dùng suốt đời (tiền, nấu ăn, hợp đồng).
- Dẫn chứng: Ví dụ thiếu niên biết lập ngân sách ít nợ nần.
In addition, such skills can also improve confidence and employability. Students who know how to communicate, work in a team and solve everyday problems tend to adapt more easily to the workplace. Admittedly, the school timetable is already crowded; however, practical skills could be woven into existing subjects or taught in short, regular sessions without pushing out core knowledge. Employers frequently complain that school leavers are strong in theory but unable to handle simple real-world tasks, which suggests the current balance is not working well and that a little practical training would help.
Ngoài ra, những kỹ năng như vậy còn có thể cải thiện sự tự tin và khả năng có việc làm. Học sinh biết cách giao tiếp, làm việc nhóm và giải quyết vấn đề thường ngày có xu hướng thích nghi với môi trường làm việc dễ dàng hơn. Phải thừa nhận rằng thời khoá biểu đã dày đặc; tuy nhiên, kỹ năng thực tế có thể được lồng ghép vào các môn hiện có hoặc dạy trong những buổi ngắn, đều đặn mà không đẩy kiến thức cốt lõi ra ngoài. Nhà tuyển dụng thường than phiền rằng học sinh mới ra trường giỏi lý thuyết nhưng không xử lý được những việc thực tế đơn giản, cho thấy sự cân bằng hiện tại chưa ổn và một chút đào tạo thực hành sẽ giúp ích.
- Câu chủ đề: Lý do 2: tăng tự tin & khả năng có việc làm.
- Nhượng bộ: Thừa nhận thời khoá biểu chật rồi đề xuất lồng ghép — giữ lập trường.
In conclusion, although academic learning remains important, I firmly believe that teaching practical life skills would give students a more balanced and genuinely useful education.
Tóm lại, dù việc học hàn lâm vẫn quan trọng, tôi tin chắc rằng việc dạy kỹ năng sống thực tế sẽ mang lại cho học sinh một nền giáo dục cân bằng và thực sự hữu ích hơn.
- Chốt: Khẳng định giáo dục cân bằng, hữu ích hơn.
Từ vựng & cụm đáng học (5)
7. Lỗi thường gặp
- Không chốt lập trường, hoặc lập trường ở mở bài ≠ kết luận.
- Đề “to what extent” nhưng không nêu mức độ đồng ý.
- Liệt kê nhiều lý do nhưng mỗi lý do chỉ một câu, không giải thích.
- Ví dụ lan man hoặc bịa số liệu, tên riêng không cần thiết.
8. Đề tự luyện
Many people believe that social media does more harm than good. To what extent do you agree or disagree?
Checklist trước khi nộp
- Bài đã đạt tối thiểu 250 từ (nên 250–280) chưa?
- Tôi đã trả lời đúng mọi phần của câu hỏi chưa?
- Lập trường/ý kiến có rõ và nhất quán với kết luận không?
- Mỗi đoạn thân bài có một ý chính, giải thích và minh hoạ không?
- Đã kiểm tra câu quá dài, động từ, mạo từ và từ lặp chưa?
Luyện viết VSTEP & chấm điểm trên Hapio →
Nguồn kiểm chứng
- Trung tâm Khảo thí – Trường Đại học Ngoại ngữ, ĐHQGHN, định dạng VSTEP.3–5: Task 2 khoảng 250 từ và chiếm 2/3 điểm Writing.
- Phần hướng dẫn, dàn ý và phân tích do Hapio biên soạn; bài luận mẫu song ngữ rút từ kho học liệu Hapio (biên soạn mới).
Bình luận
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!