Giới thiệu – Định dạng đề thi B1
Cấu trúc VSTEP.3–5 cập nhật: thời gian, số câu, nhiệm vụ Nghe, Đọc, Viết, Nói và cách phân bổ thời gian.
Bài 04 · Cấu trúc VSTEP.3–5
Tên bài quen gọi là “đề thi B1”, nhưng thí sinh B1, B2 và C1 thực tế làm chung bài thi VSTEP.3–5. Mức kết quả phụ thuộc vào năng lực thể hiện ở cả bốn kỹ năng.
Sau bài này, bạn có thể
- nắm số phần, số câu và thời gian của từng kỹ năng;
- phân biệt rõ nhiệm vụ trong Nghe, Đọc, Viết và Nói;
- hiểu vì sao không có một “đề B1 riêng” trong VSTEP.3–5;
- lập kế hoạch thời gian thực tế cho ngày thi.
1. Toàn cảnh bài thi
| Kỹ năng | Thời gian | Cấu trúc chính |
|---|---|---|
| Nghe | khoảng 40 phút | 3 phần, 35 câu trắc nghiệm |
| Đọc | 60 phút | 4 bài đọc, 40 câu trắc nghiệm |
| Viết | 60 phút | 2 bài: thư/email và bài luận |
| Nói | 12 phút | 3 phần: tương tác xã hội, thảo luận giải pháp, phát triển chủ đề |
Đừng nhầm
VSTEP.3–5 là bài thi phân bậc. Cùng một định dạng được dùng để đánh giá Bậc 3, Bậc 4 và Bậc 5; độ khó trong đề có sự phân hóa. Bạn không cần chọn “mã đề B1” khi làm bài VSTEP.3–5.
2. Kỹ năng Nghe
Cấu trúc
- Thời gian: khoảng 40 phút, gồm cả thời gian xử lý/chuyển câu trả lời theo hướng dẫn của bài thi.
- Số câu: 35 câu trắc nghiệm.
- Số phần: 3.
Dạng ngữ liệu
- trao đổi ngắn;
- hướng dẫn hoặc thông báo;
- hội thoại mở rộng;
- bài nói chuyện hoặc bài giảng.
Năng lực được kiểm tra
- nghe ý chính;
- nghe chi tiết;
- nhận biết ý kiến, thái độ và mục đích;
- suy ra thông tin hợp lý.
Cách phân bổ sự tập trung
- Trước audio, đọc câu hỏi và xác định cần nghe ai / ở đâu / khi nào / vì sao / điều gì.
- Trong audio, chú ý từ chuyển hướng: but, however, actually, instead, unfortunately.
- Sau khi chọn, chuyển ngay sang câu tiếp theo; không để một câu làm lỡ cả đoạn sau.
Ví dụ câu hỏi:
Why is the speaker calling?
A. To confirm a reservation
B. To request a refund
C. To change a delivery address
D. To complain about a staff member
Đây là câu hỏi mục đích. Bạn cần nghe toàn ý, không chỉ săn một danh từ trùng đáp án.
3. Kỹ năng Đọc
Cấu trúc
- Thời gian: 60 phút.
- Số bài: 4 văn bản về các chủ đề khác nhau.
- Số câu: 40 câu trắc nghiệm, thường 10 câu mỗi bài.
- Độ khó: trải từ Bậc 3 đến Bậc 5.
Trang định dạng hiện hành của Trung tâm Khảo thí – ULIS công bố tổng độ dài khoảng 1.900–2.500 từ. Một số tài liệu PDF cũ ghi phạm vi thấp hơn; khi biên soạn đề luyện, nên ưu tiên thông tin đang công bố và rèn khả năng xử lý bốn văn bản trong 60 phút.
Năng lực được kiểm tra
- ý chính;
- thông tin chi tiết;
- thái độ hoặc quan điểm của tác giả;
- suy luận;
- nghĩa từ trong ngữ cảnh.
Gợi ý chia thời gian
| Việc cần làm | Thời gian tham khảo |
|---|---|
| Bài đọc 1 | 12–13 phút |
| Bài đọc 2 | 13–14 phút |
| Bài đọc 3 | 14–15 phút |
| Bài đọc 4 | 15–16 phút |
| Kiểm tra câu bỏ trống | 3–5 phút |
Đây không phải quy tắc cứng. Nếu một câu từ vựng làm bạn mất hơn 90 giây, hãy đánh dấu và quay lại.
4. Kỹ năng Viết
Cấu trúc
- Thời gian: 60 phút.
- Task 1: viết thư hoặc email tối thiểu khoảng 120 từ, chiếm 1/3 điểm Viết.
- Task 2: viết bài luận tối thiểu khoảng 250 từ, chiếm 2/3 điểm Viết.
Task 1 · Thư hoặc email
Bạn thường phải:
- viết cho một người hoặc tổ chức cụ thể;
- trả lời vài gạch đầu dòng;
- chọn giọng văn phù hợp;
- truyền đạt mục đích rõ ràng.
Đề luyện viết mới:
You recently attended a short photography course, but you were not satisfied with it. Write an email to the course organiser. In your email:
- explain what you expected;
- describe two problems;
- suggest how the course could be improved.
Task 2 · Bài luận
Bạn cần trình bày quan điểm hoặc thảo luận một vấn đề, dùng lý do và ví dụ để phát triển lập luận.
Đề luyện viết mới:
Some people think university students should be required to do community service. To what extent do you agree or disagree?
Gợi ý chia thời gian
Task 1: 18–20 phút
Task 2: 36–38 phút
Kiểm tra: 3–5 phút
Vì Task 2 chiếm 2/3 điểm kỹ năng Viết, không nên dùng quá nửa thời gian cho Task 1.
5. Kỹ năng Nói
Cấu trúc
- Thời gian: khoảng 12 phút.
- Số phần: 3.
Phần 1 · Tương tác xã hội
Bạn trả lời 3–6 câu hỏi thuộc hai chủ đề quen thuộc.
Ví dụ:
- What kind of music do you enjoy?
- When do you usually listen to music?
- Do you prefer live concerts or recorded music? Why?
Mỗi câu nên có câu trả lời trực tiếp và ít nhất một phần mở rộng.
Phần 2 · Thảo luận giải pháp
Bạn nhận một tình huống cùng ba lựa chọn, chọn giải pháp tốt nhất và phản biện các lựa chọn còn lại.
Ví dụ:
A student wants to improve English speaking. The options are joining an English club, finding an online tutor, or practising with an AI application.
Khung xử lý:
Chọn → Hai lý do → Hạn chế phương án 2 → Hạn chế phương án 3 → Kết luận
Phần 3 · Phát triển chủ đề
Bạn trình bày về một chủ đề, có thể dùng gợi ý cho sẵn hoặc ý riêng, sau đó trả lời câu hỏi mở rộng.
Ví dụ:
Public parks improve city life.
- provide space for exercise
- reduce stress
- bring communities together
- your own idea
Không cần sử dụng mọi gợi ý. Bạn cần tạo một bài nói có mở ý, các luận điểm được giải thích và kết thúc rõ.
6. Thi trên máy tính: điều cần luyện trước
Nhiều đơn vị hiện tổ chức VSTEP.3–5 trên máy tính. Trước ngày thi, bạn nên:
- làm ít nhất hai đề đủ thời gian trên màn hình;
- luyện gõ tiếng Anh không nhìn bàn phím quá nhiều;
- quen thao tác chuyển câu, đánh dấu và kiểm tra câu bỏ trống;
- dùng tai nghe để luyện mức âm lượng phù hợp;
- tập nói vào micro với khoảng cách ổn định;
- đọc đúng hướng dẫn của đơn vị tổ chức vì giao diện và quy trình có thể khác.
Lưu ý: Không suy đoán quy trình thi từ một video cũ. Hãy kiểm tra thông báo, hướng dẫn và bài thi minh họa của chính đơn vị bạn đăng ký.
7. Kế hoạch mô phỏng một buổi thi
Một buổi luyện đầy đủ nên giống bài thi thật:
- Tắt thông báo điện thoại và ứng dụng.
- Chuẩn bị tai nghe, giấy nháp theo điều kiện được phép.
- Làm Nghe, Đọc, Viết liên tục theo đúng thời gian.
- Nghỉ ngắn theo lịch tự đặt.
- Thu âm ba phần Nói trong 12 phút.
- Chấm lỗi theo từng kỹ năng, không chỉ xem tổng điểm.
Sau buổi mô phỏng, ghi lại:
- câu nào sai vì thiếu kiến thức;
- câu nào sai vì mất thời gian;
- phần nào bị xuống sức;
- kỹ năng nào cần ưu tiên trong tuần tiếp theo.
Tự kiểm tra
Câu 1
VSTEP.3–5 dùng để đánh giá những bậc nào?
A. Chỉ Bậc 3
B. Bậc 2–4
C. Bậc 3–5
D. Bậc 1–6
Câu 2
Ghép kỹ năng với cấu trúc:
- Nghe
- Đọc
- Viết
- Nói
A. 4 văn bản, 40 câu
B. 2 nhiệm vụ trong 60 phút
C. 3 phần, 35 câu
D. 3 phần trong khoảng 12 phút
Câu 3
Vì sao Task 2 Writing nên được dành nhiều thời gian hơn Task 1?
Câu 4
Trong Speaking Part 2, chỉ trình bày ưu điểm của phương án đã chọn đã đủ chưa? Vì sao?
Xem đáp án và giải thích
- C. VSTEP.3–5 đánh giá từ Bậc 3 đến Bậc 5.
- 1–C, 2–A, 3–B, 4–D.
- Vì Task 2 chiếm 2/3 điểm kỹ năng Viết và yêu cầu bài dài, lập luận sâu hơn.
- Chưa đủ. Nhiệm vụ yêu cầu chọn phương án tốt nhất và phản biện các phương án còn lại. Cần nêu ngắn gọn vì sao chúng kém phù hợp hơn.
Ghi nhớ trong 30 giây
- Nghe: 3 phần · 35 câu · khoảng 40 phút.
- Đọc: 4 bài · 40 câu · 60 phút.
- Viết: email/thư + bài luận · 60 phút · tỷ trọng 1/3 và 2/3.
- Nói: 3 phần · khoảng 12 phút.
- VSTEP.3–5 là một bài thi chung để phân loại Bậc 3–5.
Nguồn kiểm chứng
- Trung tâm Khảo thí – Trường Đại học Ngoại ngữ, ĐHQGHN, VSTEP.3–5 Test Format.
- Trung tâm Khảo thí – Trường Đại học Ngoại ngữ, ĐHQGHN, Đề thi minh họa VSTEP.3–5.
- Trung tâm Khảo thí – Trường Đại học Ngoại ngữ, ĐHQGHN, Kế hoạch thi VSTEP.3–5 trên máy tính năm 2026.
← Bài 03 · Đặc tả kỹ năng · Bài tiếp theo: Cách tính điểm thi và mô tả năng lực →
Bình luận
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!