Môn Nghe – Phần 1 – Từ trái nghĩa
Phương án nhiễu đôi khi dùng từ trái nghĩa với thông tin thật hoặc biến câu phủ định thành khẳng định. Muốn tránh bẫy, người nghe phải giữ cả cực nghĩa: tăng/giảm, đồng ý/phản đối, sớm/muộn.
Bài 21 · Giáo trình VSTEP.3–5
Phương án nhiễu đôi khi dùng từ trái nghĩa với thông tin thật hoặc biến câu phủ định thành khẳng định. Muốn tránh bẫy, người nghe phải giữ cả cực nghĩa: tăng/giảm, đồng ý/phản đối, sớm/muộn.
Sau bài này, bạn có thể
- xác định đúng loại thông tin câu hỏi đang yêu cầu;
- dự đoán từ loại và nhóm từ khóa trước khi nghe;
- phân biệt thông tin thật với phương án gây nhiễu;
- chọn đáp án dựa trên ý nghĩa, không chỉ dựa vào một từ trùng khớp.
1. Các trục nghĩa thường gặp
| Trục | Từ/cụm |
|---|---|
| Tăng – giảm | rise, increase / fall, decline |
| Chấp nhận – từ chối | accept, approve / reject, turn down |
| Sớm – muộn | ahead of schedule / delayed |
| Có sẵn – hết | available / sold out, unavailable |
| Bắt buộc – tùy chọn | required / optional |
2. Phủ định và phủ định ngầm
Not, never, hardly, rarely, no longer và without có thể đảo nghĩa. “The service is no longer free” nghĩa là hiện nay phải trả phí, không phải vẫn miễn phí.
3. Thay đổi thái độ
Người nói có thể mở đầu phản đối rồi chấp nhận sau khi nghe lý do. Câu hỏi về quyết định cuối cần theo phần kết: “I wasn’t convinced at first, but now I think it could work.”
4. Ghi ký hiệu cực nghĩa
Trong nháp, dùng ↑ ↓, + –, ✓ ✗ để giảm tải. Ví dụ “price ↓ 10%” rõ hơn chép cả câu và giúp chống chọn đáp án tăng giá.
Ví dụ VSTEP tự biên soạn
Bạn nghe:
The museum used to close on Mondays, but it is now open every day during the summer.
Câu hỏi: What is true about the museum in summer?
A. It is closed on Mondays
B. It opens every day
C. It closes earlier
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: B. Used to tạo trạng thái cũ; but + now xác nhận trạng thái mới trái ngược.
Bài tập củng cố
- “No longer available” nghĩa là gì?
- “Turn down an offer” là gì?
- Khi thái độ thay đổi, ưu tiên phần nào?
Xem đáp án
- Không còn có sẵn.
- Từ chối lời đề nghị.
- Kết luận/quyết định cuối cùng.
Ghi nhớ trong 30 giây
- Theo dõi cực nghĩa và từ phủ định.
- Phân biệt trạng thái cũ với trạng thái hiện tại.
- Dùng ký hiệu ngắn để ghi sự thay đổi.
Nguồn kiểm chứng
-
Trung tâm Khảo thí – Trường Đại học Ngoại ngữ, ĐHQGHN, Định dạng VSTEP.3–5.
-
Trung tâm Khảo thí – Trường Đại học Ngoại ngữ, ĐHQGHN, Bản PDF định dạng đề thi.
-
Các đoạn thoại và câu hỏi trong bài là ví dụ mới do Hapio biên soạn, không phải câu hỏi lấy nguyên văn từ đề thi thật.
Bình luận
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!